Khi tìm hiểu Y học cổ truyền, chúng ta thường bắt gặp rất nhiều khái niệm như:
- Âm và Dương.
- Ngũ hành.
- Tạng phủ.
- Khí, Huyết, Tân dịch.
- Kinh lạc.
- Bệnh nguyên.
- Bát cương.
- Phép trị.
Nếu tiếp cận từng khái niệm một cách riêng lẻ, người học có thể ghi nhớ được rất nhiều định nghĩa nhưng vẫn cảm thấy khó hiểu khi cố gắng nhìn toàn bộ hệ thống.
Bởi một đặc điểm quan trọng của Y học cổ truyền là:
Các khái niệm không tồn tại hoàn toàn độc lập, mà được hình thành và diễn giải trong mối quan hệ với những khái niệm khác.
Vì vậy, để hiểu một hệ thống tri thức, đôi khi không chỉ cần hỏi:
“Khái niệm này có nghĩa là gì?”
Mà còn cần hỏi:
“Khái niệm này liên hệ với những khái niệm nào?”
Một khái niệm không phải lúc nào cũng có thể hiểu đầy đủ khi đứng một mình
Hãy lấy một ví dụ đơn giản.
Nếu chỉ đọc một định nghĩa về Âm Dương, người đọc có thể biết đây là một cách nhìn về hai mặt đối lập nhưng có quan hệ với nhau.
Nhưng để hiểu cách khái niệm này xuất hiện trong hệ thống Y học cổ truyền, cần tiếp tục xem xét mối liên hệ với:
- Sinh lý.
- Bệnh lý.
- Chẩn đoán.
- Nguyên tắc điều trị.
Có thể hình dung:
ÂM – DƯƠNG
│
├── Sinh lý
├── Bệnh lý
├── Chẩn đoán
└── Điều trị
Như vậy, ý nghĩa của một khái niệm không chỉ nằm trong định nghĩa của nó.
Một phần ý nghĩa còn nằm trong cách khái niệm đó được sử dụng và liên kết trong toàn bộ hệ thống.
Y học cổ truyền không phải là một danh sách thuật ngữ
Một cách học phổ biến là ghi nhớ theo kiểu:
KHÁI NIỆM A = ĐỊNH NGHĨA A
KHÁI NIỆM B = ĐỊNH NGHĨA B
KHÁI NIỆM C = ĐỊNH NGHĨA C
Cách này hữu ích cho việc bắt đầu làm quen.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đây, tri thức có thể trở thành một tập hợp các mảnh rời rạc.
Một cách nhìn khác là:
KHÁI NIỆM A
│
├──── liên hệ ──── KHÁI NIỆM B
│
├──── liên hệ ──── KHÁI NIỆM C
│
└──── liên hệ ──── KHÁI NIỆM D
Khi đó, việc học không chỉ là ghi nhớ từng thuật ngữ.
Nó trở thành quá trình khám phá:
- Các mối quan hệ.
- Bối cảnh sử dụng.
- Cách các khái niệm hỗ trợ nhau trong quá trình diễn giải.
Đây là một cách tiếp cận phù hợp hơn khi tìm hiểu các hệ thống tri thức phức tạp.
Quan hệ giữa các khái niệm tạo nên cấu trúc của tri thức
Trong một hệ thống tri thức, không phải mọi thành phần đều có vai trò giống nhau.
Có khái niệm mang tính nền tảng.
Có khái niệm được dùng để phân loại.
Có khái niệm được sử dụng để mô tả.
Có khái niệm được dùng trong diễn giải.
Ví dụ ở mức đơn giản:
LÝ LUẬN NỀN TẢNG
↓
QUAN NIỆM VỀ CƠ THỂ
↓
NHẬN THỨC VỀ TRẠNG THÁI
↓
CHẨN ĐOÁN
↓
NGUYÊN TẮC XỬ LÝ
Sơ đồ này không nhằm mô tả toàn bộ Y học cổ truyền, mà chỉ cho thấy một điểm quan trọng:
Tri thức thường có cấu trúc.
Khi bỏ qua cấu trúc, người học có thể biết từng phần nhưng khó nhìn thấy bức tranh tổng thể.
Cùng một khái niệm có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh
Một thuật ngữ trong Y học cổ truyền không nhất thiết chỉ có một vai trò duy nhất.
Ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy vào bối cảnh đang được đề cập.
Ví dụ, một khái niệm có thể xuất hiện trong:
- Mô tả trạng thái sinh lý.
- Phân tích bệnh lý.
- Nhận định chẩn đoán.
- Nguyên tắc điều trị.
Có thể hình dung:
MỘT KHÁI NIỆM
│
├── Bối cảnh A
├── Bối cảnh B
├── Bối cảnh C
└── Bối cảnh D
Nếu chỉ tách một câu định nghĩa ra khỏi toàn bộ bối cảnh, người đọc có thể hiểu chưa đầy đủ.
Đây cũng là một trong những lý do việc học thuật ngữ đơn lẻ đôi khi không đủ để hiểu một hệ thống y học.
Mối quan hệ quan trọng không kém bản thân khái niệm
Hãy tưởng tượng một thư viện chứa hàng nghìn cuốn sách.
Mỗi cuốn sách là một đơn vị thông tin.
Nhưng nếu không có:
- Danh mục.
- Chủ đề.
- Tác giả.
- Liên kết giữa các tài liệu.
thì việc tìm hiểu toàn bộ thư viện sẽ rất khó khăn.
Tri thức cũng tương tự.
Không chỉ quan trọng:
Có bao nhiêu khái niệm?
Mà còn quan trọng:
Chúng được kết nối với nhau như thế nào?
Có thể biểu diễn đơn giản:
KHÁI NIỆM
+
ĐỊNH NGHĨA
+
BỐI CẢNH
+
MỐI QUAN HỆ
↓
TRI THỨC CÓ CẤU TRÚC
Cách nhìn này giúp chúng ta tránh biến Y học cổ truyền thành một “bảng thuật ngữ” đơn thuần.
Tạng phủ không nên được hiểu như những mục từ hoàn toàn độc lập
Ví dụ khi học về Ngũ tạng, người học có thể lần lượt tìm hiểu:
- Tâm.
- Can.
- Tỳ.
- Phế.
- Thận.
Một cách tiếp cận đơn giản là học từng mục riêng biệt.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người học có thể bỏ qua một đặc điểm quan trọng: các khái niệm này còn được đặt trong những mối quan hệ nhất định.
Có thể hình dung:
TÂM ────────┐
CAN ────────┤
TỲ ─────────┼── MỐI QUAN HỆ
PHẾ ────────┤
THẬN ───────┘
Điều cần lưu ý ở đây không phải là cố gắng rút gọn toàn bộ lý luận phức tạp thành một sơ đồ.
Mà là nhận ra rằng:
Học từng phần là cần thiết, nhưng hiểu mối quan hệ giữa các phần cũng quan trọng không kém.
Một hệ thống tri thức luôn có bối cảnh
Tri thức không xuất hiện trong khoảng trống.
Một tài liệu Y học cổ truyền có thể được hình thành trong:
- Một giai đoạn lịch sử.
- Một môi trường văn hóa.
- Một truyền thống học thuật.
- Một hệ thống thuật ngữ nhất định.
Do đó, khi đọc một khái niệm cổ, cần tránh ngay lập tức tách nó khỏi bối cảnh ban đầu.
Có thể hình dung:
KHÁI NIỆM
│
├── NGÔN NGỮ
├── THỜI ĐẠI
├── VĂN BẢN
└── HỆ THỐNG TƯ TƯỞNG
Nếu chỉ lấy một thuật ngữ ra và cố gắng diễn giải bằng cách hiểu hiện đại mà không xem xét nguồn gốc, nguy cơ hiểu sai có thể tăng lên.
Vì sao cách tiếp cận rời rạc có thể gây khó khăn?
Có ít nhất ba vấn đề.
1. Khó nhìn thấy bức tranh tổng thể
Người học có thể biết nhiều thuật ngữ nhưng không biết chúng liên quan như thế nào.
Ví dụ:
BIẾT A
BIẾT B
BIẾT C
BIẾT D
≠
HIỂU A ↔ B ↔ C ↔ D
Biết từng phần không tự động dẫn đến hiểu toàn bộ.
2. Dễ đơn giản hóa những khái niệm phức tạp
Một định nghĩa ngắn thường không thể chứa toàn bộ ý nghĩa của một khái niệm.
Ví dụ:
Một khái niệm có thể có nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Nếu chỉ ghi nhớ một câu định nghĩa cố định, người học có thể vô tình biến một hệ thống linh hoạt thành một tập hợp công thức cứng nhắc.
3. Khó liên hệ kiến thức khi gặp vấn đề mới
Khi tri thức được ghi nhớ dưới dạng các mảnh riêng biệt, việc kết nối chúng trong quá trình học hoặc nghiên cứu trở nên khó khăn hơn.
Ngược lại, khi hiểu:
- Khái niệm nào liên quan đến nhau.
- Quan hệ thuộc loại nào.
- Chúng xuất hiện trong bối cảnh nào.
người học có thể xây dựng một bản đồ tri thức rõ ràng hơn.
Có thể hình dung Y học cổ truyền như một mạng lưới tri thức
Thay vì hình dung:
A
B
C
D
E
chúng ta có thể thử nhìn:
A
/ \
B---C
\ /
D
|
E
Đây chỉ là một hình minh họa đơn giản.
Điểm quan trọng là các nút không tồn tại hoàn toàn biệt lập.
Mỗi nút có thể:
- Liên hệ.
- Bổ sung.
- Giải thích.
- Được diễn giải thông qua những nút khác.
Một hệ thống tri thức càng phức tạp, vai trò của các mối quan hệ càng trở nên quan trọng.
Cách tiếp cận hệ thống không có nghĩa là phủ nhận việc học từng phần
Cần làm rõ một điểm.
Không thể hiểu toàn bộ Y học cổ truyền ngay lập tức mà không học các khái niệm cơ bản.
Việc học từng phần vẫn cần thiết.
Một lộ trình hợp lý có thể là:
KHÁI NIỆM
↓
ĐỊNH NGHĨA CƠ BẢN
↓
BỐI CẢNH
↓
MỐI QUAN HỆ
↓
BỨC TRANH TỔNG THỂ
Vấn đề không nằm ở việc học từng khái niệm.
Vấn đề là dừng lại ở từng khái niệm mà không quay lại kết nối chúng.
Có thể xem quá trình học như:
TÁCH RA ĐỂ HỌC
↓
KẾT NỐI LẠI ĐỂ HIỂU
Đây là một nguyên tắc hữu ích không chỉ với Y học cổ truyền mà với nhiều lĩnh vực tri thức khác.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa gì đối với việc bảo tồn tri thức?
Khi bảo tồn tài liệu Y học cổ truyền, nếu chỉ lưu trữ văn bản dưới dạng các file riêng lẻ, chúng ta mới bảo tồn được một phần.
Một bước xa hơn là cố gắng ghi nhận:
- Khái niệm xuất hiện trong tài liệu nào.
- Thuật ngữ nào có liên quan.
- Những tài liệu nào cùng đề cập một chủ đề.
- Các cách gọi khác nhau của cùng một khái niệm.
Có thể hình dung:
TÀI LIỆU
│
├── KHÁI NIỆM
│ │
│ └── KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
│
├── NHÂN VẬT
│
└── THỜI GIAN
Cách tổ chức này giúp tri thức không chỉ được lưu lại mà còn có khả năng được tìm hiểu trong các mối liên hệ của nó.
Đối với người học, nên bắt đầu như thế nào?
Một phương pháp đơn giản là không chỉ ghi chú:
Khái niệm X là gì?
Mà có thể đặt thêm các câu hỏi:
Khái niệm này thuộc nhóm nào?
Ví dụ:
- Lý luận nền tảng.
- Sinh lý.
- Bệnh lý.
- Chẩn đoán.
Khái niệm này thường đi cùng khái niệm nào?
Nó được sử dụng trong bối cảnh nào?
Có những thuật ngữ nào gần nghĩa hoặc liên quan?
Nguồn tài liệu nào đề cập đến nó?
Những câu hỏi này giúp quá trình học chuyển từ:
GHI NHỚ
sang:
GHI NHỚ
+
LIÊN KẾT
+
ĐẶT TRONG BỐI CẢNH
Nhìn Y học cổ truyền như một hệ thống cũng giúp tránh những so sánh quá đơn giản
Một khái niệm thuộc hệ thống Y học cổ truyền không phải lúc nào cũng có thể tìm thấy một khái niệm tương đương hoàn toàn trong một hệ thống y học khác.
Việc tìm kiếm sự tương đồng có thể hữu ích cho nghiên cứu và đối chiếu.
Nhưng cần thận trọng với cách suy nghĩ:
Khái niệm A hoàn toàn bằng khái niệm B.
Bởi mỗi khái niệm được hình thành trong:
- Một hệ thống ngôn ngữ.
- Một truyền thống tri thức.
- Một bối cảnh diễn giải.
Do đó, khi đối chiếu cần xem xét:
KHÁI NIỆM
+
ĐỊNH NGHĨA
+
BỐI CẢNH
+
MỐI QUAN HỆ
Thay vì chỉ so sánh tên gọi.
Kết luận
Y học cổ truyền có thể được tiếp cận thông qua rất nhiều khái niệm.
Việc học từng khái niệm là bước cần thiết.
Nhưng để hiểu sâu hơn, cần tiếp tục đặt chúng vào:
- Bối cảnh.
- Hệ thống.
- Mối quan hệ với các khái niệm khác.
Một thuật ngữ đứng riêng có thể chỉ cho chúng ta một phần thông tin.
Nhưng khi được đặt trong mạng lưới tri thức của nó, chúng ta có cơ hội nhìn thấy một bức tranh rộng hơn.
Có thể tóm tắt cách tiếp cận này:
KHÁI NIỆM
↓
HIỂU Ý NGHĨA
↓
XEM XÉT BỐI CẢNH
↓
TÌM MỐI LIÊN HỆ
↓
NHÌN TOÀN BỘ HỆ THỐNG
Hiểu một hệ thống tri thức không chỉ là biết các thành phần của nó, mà còn là hiểu vì sao những thành phần đó được đặt trong mối quan hệ với nhau.
Đó cũng là một hướng tiếp cận quan trọng để học, nghiên cứu và từng bước bảo tồn kho tàng tri thức Y học cổ truyền một cách có hệ thống hơn.
Lưu ý
Bài viết trình bày cách tiếp cận Y học cổ truyền dưới góc nhìn của một hệ thống tri thức. Việc mô tả mối quan hệ giữa các khái niệm nhằm hỗ trợ học tập và tổ chức thông tin, không thay thế cho việc nghiên cứu trực tiếp các nguồn tư liệu và tài liệu chuyên môn.
Từ khóa
Y học cổ truyền là hệ thống tri thức, hệ thống tri thức Y học cổ truyền, khái niệm YHCT, tư duy hệ thống trong Y học cổ truyền, học Y học cổ truyền, tri thức YHCT, mối quan hệ giữa các khái niệm YHCT, tổng quan Y học cổ truyền.