Ngôn ngữ luôn thay đổi theo thời gian.
Một từ được sử dụng cách đây vài trăm năm có thể:
- Giữ nguyên nghĩa.
- Mở rộng nghĩa.
- Thu hẹp nghĩa.
- Hoặc được sử dụng trong một bối cảnh hoàn toàn khác.
Điều này cũng xảy ra với thuật ngữ Y học cổ truyền.
THUẬT NGỮ
│
├── THỜI ĐẠI
├── TÁC GIẢ
├── VĂN BẢN
└── BỐI CẢNH
Do đó, việc hiểu một thuật ngữ không chỉ là tìm nghĩa trong từ điển.
Đôi khi, cần biết:
Thuật ngữ này được sử dụng ở đâu và vào thời điểm nào?
1. Một từ không phải lúc nào cũng có một nghĩa duy nhất
Trong ngôn ngữ thông thường, điều này rất dễ thấy.
Cùng một từ có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
TỪ
↓
NGỮ CẢNH A → NGHĨA A
NGỮ CẢNH B → NGHĨA B
NGỮ CẢNH C → NGHĨA C
Thuật ngữ YHCT cũng có thể gặp hiện tượng tương tự.
Vì vậy, không nên tách một thuật ngữ ra khỏi câu văn rồi cố gắng gán cho nó một nghĩa cố định trong mọi trường hợp.
2. YHCT có lịch sử phát triển rất dài
Tri thức Y học cổ truyền không được tạo ra trong một thời điểm duy nhất.
Nó được hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn.
THỜI KỲ A
↓
THỜI KỲ B
↓
THỜI KỲ C
↓
HIỆN ĐẠI
Trong mỗi giai đoạn:
- Cách viết có thể thay đổi.
- Cách phân loại có thể thay đổi.
- Các tác giả có thể diễn giải khác nhau.
Do đó, lịch sử của thuật ngữ là một phần quan trọng của lịch sử tri thức.
3. Cùng một thuật ngữ có thể được các tác giả sử dụng khác nhau
Không phải mọi tác giả đều sử dụng thuật ngữ theo cách hoàn toàn giống nhau.
Một tác giả có thể:
- Nhấn mạnh một đặc điểm.
- Sử dụng thuật ngữ theo phạm vi rộng.
- Hoặc sử dụng theo một nghĩa hẹp hơn.
THUẬT NGỮ X
│
┌───┼────┐
↓ ↓ ↓
A B C
↓ ↓ ↓
DIỄN GIẢI KHÁC NHAU
Vì vậy, khi đọc sách cổ, cần quan tâm đến:
Ai đang sử dụng thuật ngữ này?
chứ không chỉ:
Thuật ngữ này có nghĩa là gì?
4. Dịch thuật cũng có thể làm thay đổi cách hiểu
Nhiều tài liệu YHCT hiện nay được tiếp cận thông qua:
- Bản dịch.
- Bản chú giải.
- Sách giáo trình.
- Nội dung phổ thông.
Trong quá trình chuyển đổi ngôn ngữ, một thuật ngữ có thể không có từ tương đương hoàn toàn.
NGUYÊN VĂN
↓
DỊCH
↓
DIỄN GIẢI
↓
NGƯỜI ĐỌC HIỆN ĐẠI
Mỗi bước đều có khả năng làm thay đổi một phần sắc thái ban đầu.
Điều này không có nghĩa bản dịch không có giá trị.
Nhưng người đọc cần hiểu rằng:
Bản dịch là một cách diễn giải, không phải lúc nào cũng là sự thay thế hoàn toàn nguyên văn.
5. Thuật ngữ cổ cần được đọc trong văn cảnh
Một sai lầm phổ biến là tra một thuật ngữ rồi lấy nghĩa đó áp dụng cho mọi đoạn văn.
Ví dụ:
THUẬT NGỮ
↓
TRA TỪ ĐIỂN
↓
CHỌN MỘT NGHĨA
↓
ÁP DỤNG MỌI NƠI
Cách này có thể tạo ra sự hiểu sai.
Một cách tốt hơn là:
ĐOẠN VĂN
↓
XÁC ĐỊNH NGỮ CẢNH
↓
ĐỌC CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
↓
HIỂU Ý NGHĨA
Ngữ cảnh thường quan trọng hơn việc tìm một định nghĩa duy nhất.
6. Có những thuật ngữ không thể dịch bằng một từ hiện đại
Một vấn đề lớn khi diễn giải YHCT là xu hướng tìm kiếm:
Một thuật ngữ hiện đại tương đương.
Ví dụ theo kiểu:
THUẬT NGỮ CỔ
=
MỘT KHÁI NIỆM HIỆN ĐẠI
Cách ghép một-một này đôi khi quá đơn giản.
Bởi hai hệ thống tri thức có thể được xây dựng trên những nền tảng khái niệm khác nhau.
Do đó, thay vì luôn cố tìm một từ thay thế tuyệt đối, đôi khi cần:
- Giữ thuật ngữ gốc.
- Giải thích bối cảnh.
- Mô tả phạm vi sử dụng.
7. Thay đổi chữ viết cũng ảnh hưởng đến việc truy cứu
Tri thức YHCT Việt Nam tồn tại trong nhiều dạng văn bản.
Có thể bao gồm:
- Chữ Hán.
- Chữ Nôm.
- Quốc ngữ.
- Các bản phiên âm hiện đại.
VĂN BẢN GỐC
↓
PHIÊN ÂM
↓
DỊCH NGHĨA
↓
DIỄN GIẢI HIỆN ĐẠI
Qua mỗi bước, cách người đọc tiếp cận thuật ngữ có thể thay đổi.
Đây là một thách thức quan trọng trong việc số hóa các y thư cổ.
8. Tên gọi khác nhau không nhất thiết là những khái niệm khác nhau
Một khái niệm có thể xuất hiện dưới:
- Tên cổ.
- Tên phiên âm.
- Tên hiện đại.
- Tên địa phương.
KHÁI NIỆM X
│
┌───┼────┐
↓ ↓ ↓
TÊN A TÊN B TÊN C
Nếu không biết các biến thể tên gọi, người nghiên cứu có thể nhầm rằng đây là nhiều khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Điều này đặc biệt quan trọng khi xây dựng hệ thống tra cứu tri thức.
9. Nhưng giống tên cũng chưa chắc là cùng nghĩa
Ngược lại, một thuật ngữ giống nhau có thể không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi văn bản.
Đây là hai vấn đề đối lập:
KHÁC TÊN
≠
KHÁC KHÁI NIỆM
VÀ
GIỐNG TÊN
≠
HOÀN TOÀN GIỐNG NGHĨA
Do đó, việc chuẩn hóa thuật ngữ không thể chỉ dựa vào hình thức chữ viết.
Cần xem xét:
- Văn cảnh.
- Tác giả.
- Thời kỳ.
- Hệ thống khái niệm.
10. Người hiện đại thường vô tình đọc sách cổ bằng tư duy hiện đại
Khi đọc một văn bản cũ, chúng ta thường mang theo:
- Ngôn ngữ hiện đại.
- Kiến thức hiện đại.
- Cách phân loại hiện đại.
Điều này là tự nhiên.
Nhưng cũng tạo ra nguy cơ:
Gán ý nghĩa hiện đại vào một thuật ngữ cổ.
VĂN BẢN CỔ
↓
NGƯỜI ĐỌC HIỆN ĐẠI
↓
NGUY CƠ DIỄN GIẢI THEO
KHUNG HIỆN ĐẠI
Vì vậy, đọc văn bản lịch sử đòi hỏi một thái độ thận trọng.
Trước khi hỏi:
Nó tương đương với cái gì ngày nay?
Có thể cần hỏi trước:
Tác giả đang muốn mô tả điều gì trong hệ thống tri thức của thời đó?
11. Từ điển là công cụ, không phải câu trả lời cuối cùng
Từ điển rất quan trọng.
Nhưng một mục từ thường chỉ cung cấp:
- Nghĩa phổ biến.
- Một số cách sử dụng.
- Thông tin cơ bản.
Trong khi ý nghĩa thực tế có thể phụ thuộc vào cả đoạn văn.
TỪ ĐIỂN
↓
ĐIỂM BẮT ĐẦU
VĂN BẢN
↓
BỐI CẢNH THỰC TẾ
Do đó, người học nên xem từ điển là công cụ hỗ trợ chứ không phải một cơ chế tự động quyết định nghĩa của mọi văn bản.
12. Điều này đặc biệt quan trọng khi số hóa y thư
Nếu một hệ thống số hóa chỉ thực hiện:
TỪ A → ĐỊNH NGHĨA A
thì có thể bỏ qua nhiều sắc thái.
Một hệ thống tốt hơn cần lưu:
THUẬT NGỮ
│
├── BIẾN THỂ
├── NGUỒN VĂN BẢN
├── THỜI KỲ
├── NGỮ CẢNH
└── DIỄN GIẢI
Cách lưu trữ này giúp người đọc biết rằng một định nghĩa luôn có nguồn và bối cảnh.
13. Hiểu lịch sử thuật ngữ giúp đọc tài liệu chính xác hơn
Khi nhận thức rằng thuật ngữ có thể thay đổi, người đọc sẽ thận trọng hơn.
Thay vì:
Tôi biết từ này nghĩa là gì.
Có thể chuyển thành:
Trong văn bản này, từ này có thể đang được sử dụng theo nghĩa nào?
Đây là sự thay đổi quan trọng trong phương pháp đọc.
BIẾT TỪ
↓
HIỂU TỪ TRONG NGỮ CẢNH
14. Không phải mọi sự khác biệt đều là mâu thuẫn
Khi hai tài liệu sử dụng cùng một thuật ngữ theo cách khác nhau, người đọc có thể nghĩ:
Một trong hai chắc chắn sai.
Nhưng đôi khi sự khác biệt xuất phát từ:
- Thời kỳ.
- Trường phái.
- Tác giả.
- Bối cảnh.
KHÁC BIỆT
↓
KHÔNG NHẤT THIẾT
LÀ MÂU THUẪN
Cần tìm hiểu nguyên nhân của sự khác biệt trước khi đưa ra kết luận.
15. Một nguyên tắc hữu ích khi đọc thuật ngữ YHCT
Khi gặp một thuật ngữ khó, có thể đi theo trình tự:
Bước 1: Xác định văn bản
Thuật ngữ xuất hiện ở đâu?
Bước 2: Xem ngữ cảnh
Đoạn văn đang nói về vấn đề gì?
Bước 3: So sánh
Các tài liệu khác sử dụng thuật ngữ ra sao?
Bước 4: Kiểm tra diễn giải
Bản dịch hoặc chú giải hiện đại giải thích như thế nào?
THUẬT NGỮ
↓
VĂN BẢN
↓
NGỮ CẢNH
↓
SO SÁNH
↓
DIỄN GIẢI
Cách tiếp cận này giúp tránh việc hiểu thuật ngữ theo kiểu máy móc.
Kết luận
Thuật ngữ Y học cổ truyền không tồn tại bên ngoài lịch sử.
Một từ có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Thời kỳ.
- Văn bản.
- Tác giả.
- Ngôn ngữ.
- Cách dịch.
- Bối cảnh sử dụng.
Vì vậy, việc hiểu một thuật ngữ không chỉ là tìm một định nghĩa cố định.
Cần hiểu thuật ngữ trong chính môi trường tri thức nơi nó được sử dụng.
Đây cũng là một nguyên tắc quan trọng trong việc đọc y thư cổ, nghiên cứu lịch sử y học và bảo tồn tri thức YHCT.
Từ khóa: thuật ngữ Y học cổ truyền, thuật ngữ YHCT, ngôn ngữ y học cổ, đọc y thư cổ, lịch sử thuật ngữ, diễn giải YHCT, số hóa tri thức y học.