Tri thức Y học cổ truyền thất truyền như thế nào và vì sao khó phục hồi?

Tri thức Y học cổ truyền có thể thất truyền không chỉ vì sách bị mất mà còn do đứt gãy truyền dạy, biến mất bối cảnh thực hành và thiếu hệ thống lưu trữ nguồn gốc.

Khi nói đến nguy cơ thất truyền tri thức Y học cổ truyền, nhiều người thường nghĩ ngay đến hình ảnh những cuốn sách cổ bị hư hỏng hoặc biến mất.

Nhưng một hệ tri thức có thể mất đi ngay cả khi văn bản vẫn còn.

Bởi tri thức không chỉ nằm trong sách.

Nó có thể tồn tại dưới nhiều hình thức:

  • Văn bản.
  • Trí nhớ của người thực hành.
  • Kỹ năng truyền nghề.
  • Kinh nghiệm sử dụng dược liệu.
  • Cách hiểu thuật ngữ.
  • Bối cảnh địa phương.

Vì vậy, sự thất truyền có thể diễn ra theo nhiều cách.

TRI THỨC
│
├── MẤT VĂN BẢN
├── MẤT NGƯỜI TRUYỀN DẠY
├── MẤT KỸ NĂNG THỰC HÀNH
├── MẤT BỐI CẢNH
└── MẤT KHẢ NĂNG DIỄN GIẢI

Đây là lý do bảo tồn tri thức không đơn giản là quét sách thành PDF.


Thất truyền không phải lúc nào cũng có nghĩa là “biến mất hoàn toàn”

Một tri thức có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau.

Ví dụ:

Trạng thái 1: Còn nguyên vẹn

  • Có tài liệu.
  • Có người hiểu.
  • Có người tiếp tục truyền dạy.

Trạng thái 2: Còn văn bản nhưng khó hiểu

Tài liệu vẫn tồn tại nhưng:

  • Thuật ngữ đã thay đổi.
  • Ngôn ngữ trở nên khó tiếp cận.
  • Thiếu chú giải.

Trạng thái 3: Còn người biết nhưng không có tài liệu

Tri thức chỉ tồn tại trong ký ức hoặc kinh nghiệm của một số người.

Trạng thái 4: Chỉ còn dấu vết

Có thể chỉ còn:

  • Tên gọi.
  • Trích dẫn.
  • Lời kể.
  • Một đoạn văn rời rạc.

Trạng thái 5: Mất hoàn toàn

Không còn đủ dữ liệu để tái dựng.

Do đó, bảo tồn cần bắt đầu trước khi tri thức đi đến trạng thái cuối cùng.


Một cuốn sách còn đó chưa có nghĩa tri thức vẫn còn sống

Hãy tưởng tượng một cuốn y thư được bảo quản tốt trong thư viện.

Về mặt vật lý, tài liệu vẫn tồn tại.

Nhưng nếu không còn ai:

  • Đọc được chữ viết.
  • Hiểu thuật ngữ.
  • Biết bối cảnh.
  • Có khả năng diễn giải.

thì khả năng tiếp cận tri thức trong cuốn sách có thể bị suy giảm.

Có thể hình dung:

VĂN BẢN
   ↓
NGÔN NGỮ
   ↓
THUẬT NGỮ
   ↓
BỐI CẢNH
   ↓
DIỄN GIẢI
   ↓
TRI THỨC CÓ THỂ TIẾP CẬN

Nếu một mắt xích bị mất, việc phục hồi ý nghĩa trở nên khó khăn hơn.


Đứt gãy truyền dạy là một nguyên nhân quan trọng

Nhiều loại tri thức truyền thống không được học thông qua một cuốn sách duy nhất.

Quá trình truyền dạy có thể diễn ra như:

NGƯỜI THẦY
    ↓
GIẢI THÍCH
    ↓
THỰC HÀNH
    ↓
QUAN SÁT
    ↓
SỬA SAI
    ↓
NGƯỜI HỌC

Nếu chỉ giữ lại phần văn bản:

NGƯỜI THẦY → SÁCH

thì một phần của quá trình truyền tri thức có thể bị mất.

Đặc biệt, một số kỹ năng thực hành rất khó mô tả hoàn toàn bằng câu chữ.


Tri thức gắn với kinh nghiệm khó được “sao chép” nguyên vẹn

Có sự khác biệt giữa:

Biết một thông tin.

và:

Có kinh nghiệm sử dụng thông tin đó.

Ví dụ đơn giản:

TÀI LIỆU
   ↓
BIẾT CÁC BƯỚC

không hoàn toàn giống với:

HỌC
 ↓
THỰC HÀNH
 ↓
QUAN SÁT
 ↓
TÍCH LŨY KINH NGHIỆM

Một người có thể đọc về một kỹ thuật nhưng chưa chắc đã có năng lực thực hành tương đương người đã tích lũy kinh nghiệm lâu dài.

Vì vậy, khi người thực hành qua đời mà không có quá trình truyền dạy, một phần tri thức kinh nghiệm có thể mất theo.


Sự thay đổi của môi trường cũng có thể làm tri thức trở nên khó phục hồi

Một số tri thức Y học cổ truyền gắn với:

  • Điều kiện địa lý.
  • Hệ thực vật.
  • Khí hậu.
  • Tập quán địa phương.

Nếu môi trường thay đổi, việc hiểu lại tri thức cũ có thể khó hơn.

Ví dụ:

TRI THỨC VỀ DƯỢC LIỆU
          +
MÔI TRƯỜNG ĐỊA PHƯƠNG
          +
KINH NGHIỆM THU HÁI

Ba thành phần này có thể liên kết chặt chẽ.

Nếu một loài thực vật không còn xuất hiện ở môi trường cũ hoặc tên gọi thay đổi, việc xác định lại thông tin trong tài liệu lịch sử có thể trở thành một bài toán phức tạp.


Thay đổi ngôn ngữ có thể tạo ra “khoảng cách tri thức”

Ngôn ngữ luôn thay đổi theo thời gian.

Một thuật ngữ cổ có thể:

  • Không còn được sử dụng.
  • Được hiểu theo nghĩa khác.
  • Có nhiều cách phiên âm.
  • Không có tương đương hoàn toàn trong thuật ngữ hiện đại.

Điều này tạo ra khoảng cách:

VĂN BẢN QUÁ KHỨ
       ↓
KHOẢNG CÁCH NGÔN NGỮ
       ↓
NGƯỜI ĐỌC HIỆN TẠI

Nếu không có:

  • Từ điển.
  • Chú giải.
  • Nghiên cứu đối chiếu.

thì văn bản vẫn tồn tại nhưng khả năng tiếp cận nội dung có thể giảm dần.


Vì sao không thể đơn giản “phục dựng” tri thức đã mất?

Một sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần có đủ dữ liệu thì có thể tái tạo hoàn toàn tri thức quá khứ.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Giả sử chúng ta tìm thấy một công thức trong tài liệu cổ.

Chúng ta vẫn có thể chưa biết đầy đủ:

  • Bối cảnh sử dụng.
  • Ý nghĩa chính xác của thuật ngữ.
  • Đơn vị đo lường.
  • Nguồn gốc nguyên liệu.
  • Các biến thể của văn bản.

Quá trình phục hồi thường là:

DẤU VẾT
   ↓
THU THẬP NGUỒN
   ↓
ĐỐI CHIẾU
   ↓
PHÂN TÍCH
   ↓
SUY LUẬN THẬN TRỌNG

Do đó, cần phân biệt rõ:

Thông tin được phục dựng không đồng nghĩa với thông tin được xác nhận chắc chắn.


Nguồn gốc tri thức có thể bị mất trước cả nội dung

Đôi khi chúng ta vẫn còn một bài thuốc hoặc một đoạn ghi chép.

Nhưng không biết:

  • Ai ghi?
  • Ghi vào thời điểm nào?
  • Dựa trên nguồn nào?
  • Có được sao chép hay chỉnh sửa không?

Khi đó, vấn đề không chỉ là mất nội dung.

Mà còn là mất nguồn gốc của nội dung.

Có thể hình dung:

TRI THỨC
   │
   ├── NỘI DUNG
   ├── NGUỒN GỐC
   ├── THỜI GIAN
   └── BỐI CẢNH

Nếu chỉ còn nội dung mà mất các thông tin còn lại, giá trị nghiên cứu có thể bị hạn chế.

Đây là lý do provenance – lịch sử nguồn gốc của dữ liệu là một vấn đề quan trọng trong bảo tồn tri thức.


Số hóa giúp ích, nhưng không phải là toàn bộ lời giải

Số hóa có thể giúp bảo vệ tài liệu vật lý khỏi nguy cơ:

  • Hư hỏng.
  • Thất lạc.
  • Khó tiếp cận.

Ví dụ:

TÀI LIỆU VẬT LÝ
       ↓
SỐ HÓA
       ↓
LƯU TRỮ
       ↓
TÌM KIẾM
       ↓
TIẾP CẬN RỘNG HƠN

Nhưng một file ảnh hoặc PDF vẫn có giới hạn.

Máy tính có thể lưu văn bản nhưng chưa chắc hiểu:

  • Thuật ngữ.
  • Quan hệ giữa các khái niệm.
  • Dị bản.
  • Bối cảnh lịch sử.

Do đó, số hóa nên được xem là một tầng trong bảo tồn, không phải toàn bộ quá trình bảo tồn.


Cần bảo tồn cả tri thức và ngữ cảnh

Một hệ thống bảo tồn tốt có thể lưu nhiều lớp thông tin.

Ví dụ:

MỘT ĐƠN VỊ TRI THỨC
│
├── NỘI DUNG GỐC
├── NGUỒN TÀI LIỆU
├── NGƯỜI CUNG CẤP
├── THỜI GIAN
├── ĐỊA ĐIỂM
├── THUẬT NGỮ LIÊN QUAN
├── CHÚ GIẢI
└── MỨC ĐỘ KIỂM CHỨNG

Cách tiếp cận này giúp người nghiên cứu sau này không chỉ biết:

“Thông tin là gì?”

mà còn có thể hỏi:

“Thông tin này đến từ đâu?”

Đây là sự khác biệt quan trọng giữa lưu trữ dữ liệubảo tồn tri thức.


Tri thức truyền thống cần được ghi nhận trước khi đánh giá

Một vấn đề cần được tiếp cận thận trọng là mối quan hệ giữa bảo tồn và kiểm chứng.

Có những thông tin chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Điều đó không có nghĩa chúng nên bị bỏ qua khỏi lịch sử.

Ngược lại, cần phân biệt hai bước:

Bước 1: Ghi nhận

Tri thức được ghi lại cùng nguồn gốc và bối cảnh.

Bước 2: Đánh giá

Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục:

  • Đối chiếu.
  • Phân tích.
  • Kiểm chứng.

Có thể biểu diễn:

GHI NHẬN
   ↓
BẢO TỒN
   ↓
PHÂN LOẠI
   ↓
NGHIÊN CỨU
   ↓
ĐÁNH GIÁ

Không nên nhầm lẫn giữa việc ghi nhận một tri thức và khẳng định hiệu quả của tri thức đó.


Công nghệ mới mở ra cơ hội gì?

Các công nghệ số hiện nay có thể hỗ trợ nhiều công đoạn:

  • OCR nhận dạng văn bản.
  • Cơ sở dữ liệu thuật ngữ.
  • Bản đồ hóa nguồn tư liệu.
  • Liên kết các phiên bản.
  • Tìm kiếm ngữ nghĩa.

Trong tương lai, các hệ thống tri thức có thể giúp kết nối:

VĂN BẢN
  ↕
THUẬT NGỮ
  ↕
NHÂN VẬT
  ↕
DƯỢC LIỆU
  ↕
ĐỊA DANH
  ↕
TÀI LIỆU LIÊN QUAN

Tuy nhiên, công nghệ không nên tự động trở thành người quyết định “đúng” hay “sai” đối với các tư liệu lịch sử phức tạp.

Vai trò quan trọng của công nghệ là:

Giúp con người tìm thấy, tổ chức và đối chiếu tri thức tốt hơn.


Bảo tồn càng muộn, chi phí phục hồi càng lớn

Có một điểm chung trong nhiều lĩnh vực di sản:

Khi tri thức vẫn còn sống, việc ghi nhận thường dễ hơn việc phục dựng sau khi nó đã biến mất.

Ví dụ:

TRI THỨC CÒN NGƯỜI BIẾT
          ↓
GHI NHẬN
          ↓
CHI PHÍ THẤP HƠN

so với:

TRI THỨC ĐÃ MẤT
          ↓
TÌM DẤU VẾT
          ↓
ĐỐI CHIẾU NHIỀU NGUỒN
          ↓
PHỤC DỰNG
          ↓
ĐỘ BẤT ĐỊNH CAO

Đây là lý do các hoạt động sưu tầm và số hóa cần được thực hiện trước khi những người lưu giữ tri thức cuối cùng không còn khả năng truyền đạt.


Kết luận

Tri thức Y học cổ truyền không chỉ thất truyền khi một cuốn sách bị mất.

Nó có thể dần biến mất khi:

  • Người truyền dạy không còn.
  • Thế hệ kế thừa bị gián đoạn.
  • Ngôn ngữ thay đổi.
  • Môi trường biến đổi.
  • Nguồn gốc tư liệu không được ghi nhận.

Vì vậy, bảo tồn không chỉ là “lưu lại nội dung”.

Một cách tiếp cận toàn diện cần cố gắng bảo tồn:

  • Nội dung.
  • Nguồn gốc.
  • Bối cảnh.
  • Thuật ngữ.
  • Quan hệ giữa các tri thức.

Và quan trọng hơn, cần thực hiện việc đó khi tri thức vẫn còn có thể tiếp cận.

Một cuốn sách bị mất có thể là mất một tư liệu. Nhưng một thế hệ người mang theo tri thức biến mất có thể kéo theo cả một mạng lưới ký ức và kinh nghiệm khó có thể tái tạo hoàn toàn.

Đó cũng là lý do bảo tồn tri thức Y học cổ truyền không chỉ là câu chuyện của quá khứ.

Nó là một công việc cần được thực hiện trong hiện tại.


Lưu ý

    Bảo tồn tri thức truyền thống không đồng nghĩa với việc xác nhận mọi nội dung là đúng, hiệu quả hoặc phù hợp với thực hành y học hiện nay. Cần phân biệt rõ giữa việc ghi nhận giá trị lịch sử, văn hóa của một tri thức với quá trình kiểm chứng khoa học về nội dung đó.

Từ khóa

    di sản tri thức, thất truyền tri thức Y học cổ truyền, bảo tồn YHCT, bảo tồn tri thức truyền thống, số hóa tri thức y học, di sản Y học cổ truyền Việt Nam, tri thức dân gian, phục dựng tri thức cổ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *