Khí là một trong những khái niệm nền tảng và quan trọng nhất trong hệ thống lý luận Y học cổ truyền.
Khi học YHCT, người đọc thường bắt gặp nhiều thuật ngữ như:
- Khí hư;
- Khí trệ;
- Khí nghịch;
- Khí hãm;
- Chính khí;
- Tà khí;
- Nguyên khí;
- Vệ khí.
Tuy nhiên, “Khí” trong Y học cổ truyền không nên được hiểu đơn giản là:
Không khí hoặc oxy.
Khí là một khái niệm rộng, dùng để mô tả các dạng vật chất tinh vi và hoạt động chức năng của cơ thể theo hệ thống lý luận YHCT.
Khí là gì?
Có nhiều cách diễn giải về Khí trong YHCT.
Ở mức độ khái quát, Khí có thể được hiểu là:
Một dạng vật chất tinh vi đồng thời là cơ sở cho các hoạt động chức năng của cơ thể theo lý luận Y học cổ truyền.
Khí vừa liên quan đến:
- Hoạt động;
- Vận động;
- Chuyển hóa;
- Bảo vệ;
- Điều hòa.
Có thể hình dung:
KHÍ
│
┌────────────┼────────────┐
│ │ │
VẬN ĐỘNG CHUYỂN HÓA BẢO VỆ
│ │ │
└────────────┼────────────┘
│
ĐIỀU HÒA
Đây là cách khái quát hóa để người mới học dễ tiếp cận.
Nguồn gốc của Khí
Theo lý luận YHCT, Khí của cơ thể có liên quan đến nhiều nguồn khác nhau.
Ba nguồn thường được đề cập gồm:
- Khí tiên thiên;
- Tinh vi của thức ăn và đồ uống;
- Thanh khí từ tự nhiên.
Có thể minh họa:
NGUỒN GỐC CỦA KHÍ
│
┌────────────┼────────────┐
│ │ │
TIÊN THIÊN THỦY CỐC THANH KHÍ
│ │ │
└────────────┼────────────┘
│
▼
KHÍ
Khí tiên thiên
Khí tiên thiên thường liên quan đến yếu tố được thừa hưởng từ cha mẹ.
Trong lý luận YHCT, nguồn này có quan hệ với:
Thận và Tinh tiên thiên.
Khí tiên thiên được xem là một phần nền tảng cho sự sinh trưởng và phát triển của cơ thể.
Khí hậu thiên
Bên cạnh yếu tố tiên thiên, cơ thể còn liên tục tiếp nhận và tạo thành Khí thông qua các hoạt động sau khi sinh.
Hai nguồn quan trọng thường được đề cập là:
- Thức ăn và đồ uống;
- Không khí.
Có thể khái quát:
THỨC ĂN + ĐỒ UỐNG
│
▼
TỲ – VỊ
│
▼
TINH VI THỦY CỐC
KHÔNG KHÍ
│
▼
PHẾ
│
▼
THANH KHÍ
Các nguồn này tham gia vào quá trình hình thành và vận hành Khí theo lý luận YHCT.
Chức năng của Khí
Khí thường được mô tả với năm chức năng cơ bản:
- Thúc đẩy;
- Ôn ấm;
- Phòng ngự;
- Cố nhiếp;
- Khí hóa.
Đây là một trong những nội dung quan trọng khi học về Khí.
1. Chức năng thúc đẩy
Khí có tác dụng thúc đẩy các hoạt động của cơ thể.
Theo lý luận YHCT, Khí liên quan đến:
- Sự vận động;
- Hoạt động của Tạng phủ;
- Sự lưu thông của Huyết;
- Sự vận hành của Tân dịch.
Có thể hình dung:
KHÍ
│
▼
THÚC ĐẨY
│
├── Hoạt động Tạng phủ
├── Vận hành Huyết
├── Lưu thông Tân dịch
└── Các hoạt động cơ thể
2. Chức năng ôn ấm
Khí có liên quan đến việc duy trì trạng thái ấm của cơ thể.
Theo YHCT, hoạt động của Khí góp phần vào:
- Điều hòa nhiệt;
- Duy trì hoạt động sinh lý;
- Hỗ trợ trạng thái bình thường của cơ thể.
Chức năng này thường được gọi là:
Ôn húc hoặc ôn dưỡng.
3. Chức năng phòng ngự
Khí có vai trò bảo vệ cơ thể trước các yếu tố gây bệnh từ bên ngoài.
Trong đó, khái niệm thường được nhắc đến là:
Vệ khí.
Theo lý luận YHCT, Vệ khí vận hành chủ yếu ở phần bên ngoài cơ thể và có liên quan đến chức năng phòng vệ.
Có thể hình dung:
MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI
│
▼
NGOẠI TÀ
│
▼
┌─────────────┐
│ VỆ KHÍ │
│ PHÒNG NGỰ │
└─────────────┘
│
▼
CƠ THỂ
Đây là mô hình lý luận của YHCT và không nên trực tiếp đồng nhất Vệ khí với hệ miễn dịch hiện đại.
4. Chức năng cố nhiếp
Khí có tác dụng giữ và kiểm soát một số thành phần trong cơ thể.
Theo lý luận YHCT, chức năng cố nhiếp liên quan đến việc:
- Giữ Huyết vận hành trong mạch;
- Kiểm soát sự bài tiết;
- Duy trì một số hoạt động sinh lý.
Khi chức năng này bị rối loạn, YHCT có thể sử dụng các khái niệm bệnh lý khác nhau để mô tả.
5. Chức năng khí hóa
Khí hóa là một khái niệm quan trọng nhưng khá trừu tượng.
Có thể hiểu khái quát:
Khí hóa là quá trình chuyển hóa và biến đổi các chất trong cơ thể theo lý luận YHCT.
Ví dụ, YHCT dùng khái niệm Khí hóa để giải thích sự chuyển biến liên quan đến:
- Thức ăn;
- Nước uống;
- Tân dịch;
- Các hoạt động bài tiết.
THỨC ĂN / NƯỚC UỐNG
│
▼
KHÍ HÓA
│
▼
CHUYỂN HÓA
│
▼
CÁC HOẠT ĐỘNG
Không nên đơn giản xem Khí hóa tương đương hoàn toàn với “metabolism” trong sinh lý học hiện đại.
Các loại Khí trong Y học cổ truyền
Khí trong cơ thể có thể được phân chia thành nhiều loại.
Bốn loại thường được giới thiệu trong kiến thức nền tảng gồm:
- Nguyên khí;
- Tông khí;
- Dinh khí;
- Vệ khí.
KHÍ
│
┌──────────────┼──────────────┐
│ │ │
NGUYÊN KHÍ TÔNG KHÍ DINH KHÍ
│
VỆ KHÍ
Nguyên khí là gì?
Nguyên khí còn được gọi trong một số tài liệu là:
- Nguyên khí;
- Nguyên dương;
- Khí tiên thiên.
Nguyên khí được xem là một loại Khí có nguồn gốc quan trọng từ tiên thiên.
Theo lý luận YHCT, Nguyên khí:
- Có nguồn gốc từ Tinh tiên thiên;
- Có liên hệ mật thiết với Thận;
- Được bổ sung bởi tinh vi của thức ăn.
Nguyên khí thường được xem là nền tảng cho hoạt động của cơ thể.
Tông khí là gì?
Tông khí có liên quan đến sự kết hợp giữa:
- Thanh khí từ Phế;
- Khí từ tinh vi thủy cốc.
Tông khí thường được mô tả là tập trung ở vùng:
Ngực.
Theo lý luận YHCT, Tông khí có liên quan đến:
- Hoạt động hô hấp;
- Hoạt động của Tâm;
- Sự vận hành Khí.
Có thể hình dung:
THANH KHÍ
│
├──────► TÔNG KHÍ
│
THỦY CỐC CHI KHÍ
Dinh khí là gì?
Dinh khí là loại Khí có liên hệ với việc nuôi dưỡng cơ thể.
Dinh khí thường được mô tả:
- Có nguồn gốc từ tinh vi thủy cốc;
- Vận hành trong hệ thống kinh mạch;
- Có chức năng dinh dưỡng.
Tên gọi “Dinh” mang ý nghĩa:
Nuôi dưỡng.
Có thể khái quát:
TINH VI THỦY CỐC
│
▼
DINH KHÍ
│
▼
NUÔI DƯỠNG
│
▼
CƠ THỂ
Vệ khí là gì?
Vệ khí có liên quan đến chức năng bảo vệ.
Theo lý luận YHCT, Vệ khí thường được mô tả:
- Vận hành ở phần ngoài;
- Không hoàn toàn đi theo đường kinh mạch như Dinh khí;
- Có chức năng phòng ngự;
- Có liên quan đến điều hòa trạng thái cơ thể.
Có thể so sánh khái quát:
| Dinh khí | Vệ khí |
|---|---|
| Thiên về nuôi dưỡng | Thiên về bảo vệ |
| Liên quan đến kinh mạch | Vận hành ở phần ngoài |
| Thuộc hệ thống Dinh | Thuộc hệ thống Vệ |
Dinh khí và Vệ khí thường được nhắc đến cùng nhau với tên gọi:
Dinh – Vệ.
Chính khí và Tà khí
Trong YHCT, một cách phân biệt quan trọng khác là:
- Chính khí;
- Tà khí.
Chính khí
Chính khí có thể hiểu khái quát là năng lực duy trì trạng thái bình thường và chống lại các yếu tố bất lợi của cơ thể.
Tà khí
Tà khí là thuật ngữ dùng để chỉ các yếu tố có thể gây ảnh hưởng bất lợi hoặc gây bệnh theo lý luận YHCT.
Có thể minh họa:
CƠ THỂ
│
┌──────┴──────┐
│ │
CHÍNH KHÍ TÀ KHÍ
│ │
DUY TRÌ GÂY RỐI LOẠN
CÂN BẰNG
Mối quan hệ giữa Chính khí và Tà khí là một nội dung quan trọng trong bệnh nguyên và bệnh cơ YHCT.
Khí và Huyết
Khí và Huyết có mối quan hệ rất chặt chẽ.
Trong YHCT có quan điểm khái quát:
Khí là soái của Huyết.
Điều này nhấn mạnh vai trò của Khí trong việc thúc đẩy sự vận hành của Huyết.
Ngược lại:
Huyết là mẹ của Khí.
Ý nói Huyết là cơ sở vật chất có liên hệ với việc nuôi dưỡng Khí.
Có thể minh họa:
KHÍ
↙ ↘
THÚC ĐẨY NUÔI DƯỠNG
│ ▲
▼ │
HUYẾT
Đây là mối quan hệ lý luận quan trọng, sẽ được làm rõ hơn trong bài về Huyết.
Khí và Tân dịch
Khí cũng có quan hệ với Tân dịch.
Theo lý luận YHCT:
- Khí thúc đẩy sự vận hành của Tân dịch;
- Khí hóa tham gia vào quá trình chuyển hóa dịch;
- Tân dịch là một phần cơ sở vật chất của cơ thể.
Do đó, sự rối loạn của Khí có thể được xem xét cùng với các thay đổi về Tân dịch trong lý luận bệnh cơ.
Sự vận động của Khí
Khí không đứng yên mà luôn vận động.
Bốn hình thức vận động thường được nhắc đến là:
- Thăng;
- Giáng;
- Xuất;
- Nhập.
THĂNG
↑
│
NHẬP ←────── KHÍ ──────→ XUẤT
│
↓
GIÁNG
Bốn dạng vận động này là một nội dung quan trọng trong việc lý giải hoạt động của Tạng phủ.
Thăng và Giáng
Thăng là xu hướng đi lên.
Giáng là xu hướng đi xuống.
Ví dụ trong hệ thống lý luận YHCT:
- Một số hoạt động có xu hướng thăng;
- Một số hoạt động có xu hướng giáng.
Sự cân bằng giữa Thăng và Giáng được xem là một phần của trạng thái hoạt động bình thường.
Xuất và Nhập
Xuất là xu hướng đi ra ngoài.
Nhập là xu hướng đi vào trong.
Hai hoạt động này có thể liên quan đến nhiều quá trình như:
- Hô hấp;
- Bài tiết;
- Tiếp nhận;
- Trao đổi.
Bốn hình thức:
Thăng – Giáng – Xuất – Nhập
được xem là những dạng vận động cơ bản của Khí trong YHCT.
Rối loạn vận động của Khí
Theo lý luận YHCT, Khí có thể xuất hiện nhiều trạng thái rối loạn khác nhau.
Một số thuật ngữ thường gặp:
- Khí hư;
- Khí trệ;
- Khí nghịch;
- Khí hãm;
- Khí bế.
Khí hư
Khái niệm chỉ trạng thái suy giảm của Khí theo lý luận YHCT.
Khí trệ
Chỉ tình trạng vận hành của Khí không thông suốt.
Khí nghịch
Chỉ xu hướng vận động của Khí đi ngược chiều với trạng thái bình thường.
Khí hãm
Chỉ trạng thái Khí suy yếu và có xu hướng hạ xuống.
Các khái niệm trên thuộc hệ thống biện chứng YHCT và cần được đặt trong ngữ cảnh cụ thể.
Khí có phải là năng lượng theo vật lý hiện đại?
Không nên đồng nhất.
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Nhiều người dịch “Khí” sang tiếng Anh là:
Energy.
Tuy nhiên, cách dịch này có thể gây hiểu nhầm.
Khí trong YHCT không hoàn toàn tương đương với:
- Năng lượng vật lý;
- ATP;
- Điện năng;
- Oxy;
- Không khí.
Khí là một khái niệm có phạm vi rộng, bao gồm cả:
- Cơ sở vật chất tinh vi;
- Hoạt động chức năng;
- Sự vận động;
- Quan hệ sinh lý theo hệ thống lý luận YHCT.
Vì vậy, khi giới thiệu bằng tiếng Anh, cần chú thích rõ ngữ cảnh thay vì đơn giản quy đổi hoàn toàn.
Những hiểu lầm phổ biến về Khí
Hiểu lầm 1: Khí là không khí
Không đúng.
Không khí chỉ là một trong những yếu tố có liên quan đến nguồn hình thành Khí theo lý luận YHCT.
Hiểu lầm 2: Khí hoàn toàn là năng lượng
Không chính xác.
Khí là một khái niệm lý luận rộng hơn khái niệm năng lượng trong vật lý.
Hiểu lầm 3: Khí có thể đo trực tiếp bằng một thiết bị hiện đại
Hiện chưa có cơ sở khoa học thống nhất để nói rằng toàn bộ khái niệm Khí trong YHCT có thể được đo trực tiếp bằng một chỉ số hoặc thiết bị duy nhất.
Hiểu lầm 4: Khí hư đồng nghĩa với một bệnh cụ thể
Không đúng.
“Khí hư” là một mô tả thuộc hệ thống biện chứng của YHCT, không phải tên của một bệnh cụ thể theo phân loại y học hiện đại.
Vai trò của Khí trong hệ thống YHCT
Khí có liên hệ với hầu hết các hệ thống lý luận quan trọng.
KHÍ
│
┌─────────────┼─────────────┐
│ │ │
TẠNG PHỦ HUYẾT TÂN DỊCH
│ │ │
└─────────────┼─────────────┘
│
KINH LẠC
│
▼
BỆNH CƠ
Do đó, hiểu Khí là một bước quan trọng để tiếp tục học:
- Huyết;
- Tân dịch;
- Tinh;
- Thần;
- Kinh lạc;
- Bệnh cơ;
- Biện chứng.
Tóm tắt về Khí trong YHCT
| Nội dung | Khái quát |
|---|---|
| Khí là gì? | Khái niệm nền tảng về vật chất tinh vi và hoạt động chức năng |
| Nguồn gốc | Tiên thiên, thủy cốc, thanh khí |
| Chức năng | Thúc đẩy, ôn ấm, phòng ngự, cố nhiếp, khí hóa |
| Các loại thường gặp | Nguyên khí, Tông khí, Dinh khí, Vệ khí |
| Vận động | Thăng, Giáng, Xuất, Nhập |
| Quan hệ | Tạng phủ, Huyết, Tân dịch, Kinh lạc |
Kết luận
Khí là một trong những khái niệm trung tâm của hệ thống lý luận Y học cổ truyền.
Theo YHCT, Khí có vai trò trong:
- Thúc đẩy hoạt động;
- Ôn ấm cơ thể;
- Phòng ngự;
- Cố nhiếp;
- Khí hóa.
Khí cũng được phân thành nhiều dạng khác nhau như:
- Nguyên khí;
- Tông khí;
- Dinh khí;
- Vệ khí.
Một điểm đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu YHCT là:
Không nên đơn giản đồng nhất Khí với không khí hoặc năng lượng theo nghĩa vật lý hiện đại.
Khí cần được hiểu trong toàn bộ hệ thống lý luận của Y học cổ truyền và trong mối liên hệ với Tạng phủ, Huyết, Tân dịch và Kinh lạc.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Học thuyết Tạng tượng trong Y học cổ truyền là gì?
- Huyết trong Y học cổ truyền là gì?
- Tân dịch trong Y học cổ truyền là gì?
- Tinh trong Y học cổ truyền là gì?
- Thần trong Y học cổ truyền là gì?
- Kinh lạc trong Y học cổ truyền là gì?
- Âm Dương trong Y học cổ truyền
- Ngũ hành trong Y học cổ truyền
Lưu ý: Bài viết nhằm giới thiệu các khái niệm lý luận của Y học cổ truyền. Khái niệm “Khí” không nên tự động quy đổi sang một đại lượng vật lý hoặc chỉ số sinh học hiện đại và không dùng để tự chẩn đoán bệnh.