Trong Y học cổ truyền, các khái niệm như:
- Can;
- Tâm;
- Tỳ;
- Phế;
- Thận;
- Vị;
- Đởm;
- Tam tiêu;
không được xem xét đơn thuần như những cơ quan giải phẫu riêng lẻ.
Chúng thuộc một hệ thống lý luận quan trọng gọi là:
Học thuyết Tạng tượng.
Tạng tượng là một trong những nền tảng để Y học cổ truyền mô tả:
- Cấu trúc chức năng của cơ thể;
- Hoạt động của các cơ quan;
- Mối liên hệ giữa các bộ phận;
- Sự thay đổi khi cơ thể mất cân bằng.
Hiểu học thuyết Tạng tượng giúp người học tiếp cận sâu hơn với toàn bộ hệ thống lý luận YHCT.
Tạng tượng nghĩa là gì?
Thuật ngữ Tạng tượng gồm hai phần:
- Tạng: các hệ thống chức năng bên trong cơ thể;
- Tượng: những biểu hiện hoặc hiện tượng có thể quan sát được bên ngoài.
Có thể hiểu một cách khái quát:
Tạng tượng là học thuyết nghiên cứu hoạt động của các Tạng phủ thông qua những biểu hiện và mối liên hệ của chúng trong cơ thể.
Có thể minh họa:
TẠNG PHỦ
│
▼
HOẠT ĐỘNG BÊN TRONG
│
▼
BIỂU HIỆN RA BÊN NGOÀI
│
▼
"TƯỢNG"
Đây là cách tiếp cận đặc trưng của lý luận YHCT.
Vì sao gọi là “Tạng tượng”?
Y học cổ truyền được hình thành trong bối cảnh chưa có các công cụ hiện đại như:
- Xét nghiệm sinh hóa;
- Chụp CT;
- MRI;
- Siêu âm;
- Nội soi.
Do đó, việc nhận biết trạng thái cơ thể chủ yếu dựa trên:
- Quan sát;
- Hỏi bệnh;
- Nghe;
- Sờ nắn;
- Bắt mạch.
Từ những biểu hiện có thể quan sát được, các thầy thuốc cổ truyền xây dựng hệ thống lý luận về hoạt động bên trong cơ thể.
Có thể hình dung:
BIỂU HIỆN BÊN NGOÀI
│
▼
QUAN SÁT
│
▼
PHÂN TÍCH
│
▼
SUY LUẬN TRẠNG THÁI
HOẠT ĐỘNG BÊN TRONG
Đây là một trong những nền tảng tư duy của học thuyết Tạng tượng.
Tạng tượng không chỉ là giải phẫu học
Đây là điểm rất quan trọng.
Khi nhìn thấy thuật ngữ:
- Can;
- Tâm;
- Tỳ;
- Phế;
- Thận;
người học hiện đại thường lập tức liên hệ với:
- Gan;
- Tim;
- Lá lách;
- Phổi;
- Thận.
Sự liên hệ này có thể hữu ích về mặt ngôn ngữ, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn.
Ví dụ:
Tỳ trong YHCT không chỉ đơn thuần là lá lách trong giải phẫu học hiện đại.
Tương tự:
Thận trong YHCT không chỉ giới hạn ở cơ quan thận theo sinh lý học hiện đại.
Các khái niệm Tạng trong YHCT bao hàm:
- Một phần cơ sở vật chất;
- Các chức năng sinh lý;
- Mối quan hệ với các bộ phận khác;
- Những biểu hiện ra bên ngoài.
Hệ thống Tạng phủ gồm những gì?
Khi nói đến hệ thống Tạng phủ, có thể khái quát thành:
- Ngũ tạng;
- Lục phủ;
- Tâm bào.
Trong cách trình bày đầy đủ hơn, có thể nói đến:
Lục Tạng – Lục Phủ.
Lục Tạng
- Can;
- Tâm;
- Tỳ;
- Phế;
- Thận;
- Tâm bào.
Lục Phủ
- Đởm;
- Vị;
- Tiểu trường;
- Đại trường;
- Bàng quang;
- Tam tiêu.
TẠNG PHỦ
│
┌─────────┴─────────┐
│ │
LỤC TẠNG LỤC PHỦ
│ │
Can Tâm Tỳ Đởm Vị
Phế Thận Tâm bào Tiểu trường
Đại trường
Bàng quang
Tam tiêu
Ngũ tạng trong học thuyết Tạng tượng
Ngũ tạng gồm:
- Can;
- Tâm;
- Tỳ;
- Phế;
- Thận.
Các Tạng thường được mô tả với chức năng thiên về:
Tàng.
Trong lý luận YHCT, Ngũ tạng có liên hệ với nhiều hệ thống khác như:
- Khí;
- Huyết;
- Tinh;
- Thần;
- Tân dịch.
Mỗi Tạng cũng có các mối liên hệ đặc trưng với:
- Ngũ hành;
- Ngũ chí;
- Ngũ quan;
- Ngũ thể.
Lục phủ trong học thuyết Tạng tượng
Lục phủ gồm:
- Đởm;
- Vị;
- Tiểu trường;
- Đại trường;
- Bàng quang;
- Tam tiêu.
Lục phủ thường được mô tả thiên về chức năng:
Truyền hóa.
Có nghĩa là liên quan đến:
- Tiếp nhận;
- Vận chuyển;
- Chuyển hóa;
- Bài tiết.
Cách mô tả cổ điển thường được nhắc đến là:
“Lục phủ dĩ thông vi dụng.”
Có thể hiểu khái quát rằng hoạt động thông suốt và truyền dẫn là đặc điểm quan trọng của Lục phủ.
Mối quan hệ giữa Tạng và Phủ
Tạng và Phủ không tồn tại như các hệ thống hoàn toàn tách biệt.
Chúng được liên hệ với nhau thành các cặp biểu lý.
| Tạng | Phủ |
|---|---|
| Can | Đởm |
| Tâm | Tiểu trường |
| Tỳ | Vị |
| Phế | Đại trường |
| Thận | Bàng quang |
| Tâm bào | Tam tiêu |
Có thể minh họa:
CAN ⇄ ĐỞM
TÂM ⇄ TIỂU TRƯỜNG
TỲ ⇄ VỊ
PHẾ ⇄ ĐẠI TRƯỜNG
THẬN ⇄ BÀNG QUANG
TÂM BÀO ⇄ TAM TIÊU
Mối quan hệ này được gọi là:
Quan hệ biểu lý.
Tạng tượng và Ngũ hành
Một phần quan trọng của học thuyết Tạng tượng là mối liên hệ với Ngũ hành.
| Ngũ hành | Tạng |
|---|---|
| Mộc | Can |
| Hỏa | Tâm |
| Thổ | Tỳ |
| Kim | Phế |
| Thủy | Thận |
MỘC ─── CAN
HỎA ─── TÂM
THỔ ─── TỲ
KIM ─── PHẾ
THỦY ── THẬN
Thông qua Ngũ hành, YHCT mô tả các mối quan hệ:
- Tương sinh;
- Tương khắc;
- Thừa;
- Vũ.
Đây là một hệ thống lý luận quan trọng để giải thích mối liên hệ giữa các Tạng.
Tạng tượng và Ngũ quan
Ngũ tạng cũng thường được liên hệ với các giác quan.
| Tạng | Khiếu |
|---|---|
| Can | Mắt |
| Tâm | Lưỡi |
| Tỳ | Miệng |
| Phế | Mũi |
| Thận | Tai |
Các mối liên hệ này thuộc hệ thống lý luận Tạng tượng.
Tuy nhiên, không nên hiểu chúng như các mối quan hệ giải phẫu trực tiếp.
Ví dụ:
“Can khai khiếu ra mắt” không có nghĩa đơn giản rằng mắt chỉ chịu sự kiểm soát của gan theo sinh học hiện đại.
Đây là một khái niệm trong hệ thống lý luận YHCT.
Tạng tượng và Ngũ thể
Ngũ tạng còn được liên hệ với các thành phần khác của cơ thể.
| Tạng | Ngũ thể |
|---|---|
| Can | Cân |
| Tâm | Mạch |
| Tỳ | Cơ nhục |
| Phế | Bì mao |
| Thận | Cốt |
Những liên hệ này góp phần hình thành một mô hình tổng thể về cơ thể.
Tạng tượng và Ngũ chí
Tạng tượng cũng liên hệ với trạng thái cảm xúc.
| Tạng | Chí |
|---|---|
| Can | Nộ |
| Tâm | Hỷ |
| Tỳ | Tư |
| Phế | Bi |
| Thận | Khủng |
Điều này cho thấy trong tư duy YHCT:
Trạng thái tinh thần và hoạt động cơ thể có mối liên hệ với nhau.
Đây cũng là một điểm thể hiện tính tổng thể trong cách nhìn của Y học cổ truyền.
Tạng tượng và các chất cơ bản của cơ thể
Học thuyết Tạng tượng có liên hệ chặt chẽ với các khái niệm:
- Khí;
- Huyết;
- Tinh;
- Tân dịch;
- Thần.
Có thể hình dung:
TẠNG PHỦ
│
┌───────────┼───────────┐
│ │ │
KHÍ HUYẾT TINH
│ │ │
└───────────┼───────────┘
│
TÂN DỊCH
│
▼
HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ
Các Tạng phủ có mối quan hệ với quá trình sinh thành, vận hành và điều hòa các yếu tố này theo lý luận YHCT.
Tạng tượng và biểu hiện bệnh lý
Một ứng dụng quan trọng của học thuyết Tạng tượng là hỗ trợ phân tích các biểu hiện bệnh.
YHCT thường không chỉ xem xét một triệu chứng riêng lẻ.
Thay vào đó, thầy thuốc có thể quan sát tổng hợp:
- Sắc mặt;
- Giọng nói;
- Tình trạng ăn uống;
- Giấc ngủ;
- Đại tiện;
- Tiểu tiện;
- Mạch;
- Lưỡi;
- Các triệu chứng khác.
Từ đó, các biểu hiện được đặt trong mối liên hệ với hệ thống Tạng phủ.
Có thể minh họa:
TRIỆU CHỨNG
│
▼
TỨ CHẨN
│
▼
PHÂN TÍCH TỔNG THỂ
│
▼
BIỆN CHỨNG
│
▼
SUY LUẬN TẠNG PHỦ
Đây là cách mô tả khái quát, không phải quy trình chẩn đoán cụ thể.
Tạng tượng và tư duy hệ thống
Nếu nhìn dưới góc độ hiện đại, học thuyết Tạng tượng có thể được xem là một mô hình mô tả cơ thể theo hướng:
Liên kết và chức năng.
Thay vì chỉ xem mỗi cơ quan như một đơn vị độc lập, YHCT nhấn mạnh đến:
- Quan hệ giữa các bộ phận;
- Tác động qua lại;
- Trạng thái cân bằng;
- Biểu hiện toàn thân.
Có thể hình dung:
CAN ───── TÂM
│ │
│ │
TỲ ─────── PHẾ
│ │
└────┬─────┘
│
THẬN
Sơ đồ trên chỉ mang tính minh họa cho tư duy liên kết, không thể hiện đầy đủ hệ thống quan hệ trong YHCT.
Tạng tượng khác với y học hiện đại như thế nào?
Đây là vấn đề cần tiếp cận cẩn trọng.
Y học hiện đại chủ yếu nghiên cứu cơ thể thông qua:
- Giải phẫu;
- Mô học;
- Sinh lý học;
- Sinh hóa;
- Sinh học phân tử;
- Xét nghiệm và hình ảnh học.
Trong khi đó, học thuyết Tạng tượng được hình thành từ hệ thống quan sát và lý luận của YHCT.
Hai hệ thống có:
- Ngôn ngữ khác nhau;
- Phương pháp mô tả khác nhau;
- Bối cảnh lịch sử khác nhau.
Do đó, không nên cố gắng quy đổi hoàn toàn theo kiểu:
CAN = GAN
TỲ = LÁ LÁCH
THẬN = KIDNEY
Một cách tiếp cận thận trọng hơn là:
Xem Tạng tượng như một hệ thống lý luận chức năng của Y học cổ truyền và đối chiếu với y học hiện đại khi có cơ sở nghiên cứu phù hợp.
Những hiểu lầm phổ biến về học thuyết Tạng tượng
Hiểu lầm 1: Tạng tượng là giải phẫu học cổ đại
Không hoàn toàn đúng.
Tạng tượng không chỉ nghiên cứu hình thái mà chủ yếu mô tả chức năng và mối liên hệ.
Hiểu lầm 2: Có thể dịch trực tiếp mọi Tạng phủ sang cơ quan hiện đại
Không chính xác.
Một số thuật ngữ có sự tương đồng về tên gọi nhưng phạm vi chức năng có thể khác nhau đáng kể.
Hiểu lầm 3: Một triệu chứng luôn thuộc một Tạng duy nhất
Không đúng.
YHCT thường xem xét nhiều biểu hiện trong một tổng thể trước khi đưa ra biện chứng.
Hiểu lầm 4: Học thuyết Tạng tượng là một hệ thống giải phẫu hiện đại
Không đúng.
Đây là hệ thống lý luận đặc trưng của Y học cổ truyền.
Vì sao học Tạng tượng quan trọng?
Tạng tượng là nền tảng cho nhiều nội dung tiếp theo của YHCT.
ÂM DƯƠNG – NGŨ HÀNH
│
▼
TẠNG TƯỢNG
│
┌──────────────┼──────────────┐
│ │ │
KHÍ HUYẾT KINH LẠC BỆNH CƠ
│ │ │
└──────────────┼──────────────┘
│
▼
BIỆN CHỨNG
│
▼
LUẬN TRỊ
Hiểu Tạng tượng giúp người học xây dựng nền tảng để tiếp cận:
- Kinh lạc;
- Khí huyết;
- Bệnh cơ;
- Biện chứng;
- Luận trị.
Kết luận
Học thuyết Tạng tượng là một trong những nền tảng quan trọng của Y học cổ truyền.
Học thuyết này nghiên cứu các hệ thống Tạng phủ thông qua:
- Chức năng;
- Mối liên hệ;
- Biểu hiện bên ngoài;
- Sự thay đổi trong trạng thái bệnh lý.
Tạng tượng bao gồm hệ thống:
- Ngũ tạng;
- Lục phủ;
- Tâm bào;
- Các mối quan hệ với Khí, Huyết, Tân dịch;
- Ngũ hành;
- Ngũ chí;
- Ngũ quan và Ngũ thể.
Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là:
Tạng tượng không phải là bản sao của giải phẫu học hiện đại.
Đây là một hệ thống lý luận riêng của Y học cổ truyền, được sử dụng để mô tả cơ thể theo hướng tổng thể và chức năng.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Ngũ tạng trong Y học cổ truyền là gì?
- Lục phủ trong Y học cổ truyền là gì?
- Tâm bào trong Y học cổ truyền là gì?
- Tam tiêu trong Y học cổ truyền là gì?
- Ngũ hành trong Y học cổ truyền
- Khí, Huyết và Tân dịch trong Y học cổ truyền
- Kinh lạc trong Y học cổ truyền là gì?
- Biện chứng luận trị trong Y học cổ truyền
Lưu ý: Bài viết mang tính giới thiệu kiến thức nền tảng về lý luận Y học cổ truyền. Các khái niệm Tạng tượng thuộc hệ thống lý luận của YHCT và không nên được sử dụng để tự chẩn đoán hoặc thay thế tư vấn của người có chuyên môn.