Một văn bản Y học cổ truyền có thể được viết từ rất lâu.
Người đọc hiện đại khi tiếp cận có thể gặp khó khăn vì:
- Ngôn ngữ cổ.
- Thuật ngữ ít còn sử dụng.
- Cách diễn đạt khác hiện nay.
- Bối cảnh lịch sử xa lạ.
Vì vậy xuất hiện một nhu cầu tự nhiên:
Diễn giải lại để người ngày nay dễ hiểu hơn.
Nhưng nếu diễn giải quá nhiều, một câu hỏi khác xuất hiện:
Liệu nội dung hiện đại hóa có còn phản ánh chính xác văn bản ban đầu?
VĂN BẢN GỐC
│
├──────────→ BẢO TỒN NGUYÊN BẢN
│
↓
DIỄN GIẢI
↓
NGƯỜI HIỆN ĐẠI
Đây không phải là lựa chọn giữa hai hướng loại trừ nhau.
Vấn đề quan trọng hơn là làm thế nào để giữ được mối liên hệ giữa bản gốc và phần diễn giải.
1. Giữ nguyên bản là nền tảng của bảo tồn
Một văn bản gốc chứa nhiều thông tin hơn nội dung bề mặt.
Nó có thể phản ánh:
- Cách dùng từ.
- Cấu trúc câu.
- Thuật ngữ của thời đại.
- Phương pháp trình bày.
- Bối cảnh tư tưởng.
VĂN BẢN GỐC
│
├── NỘI DUNG
├── NGÔN NGỮ
├── THUẬT NGỮ
├── CẤU TRÚC
└── BỐI CẢNH
Nếu chỉ giữ lại phần “ý chính”, một lượng lớn thông tin có thể biến mất.
Vì vậy, đối với tài liệu có giá trị lịch sử, việc lưu giữ bản gốc luôn có ý nghĩa đặc biệt.
2. Nhưng nguyên văn không đồng nghĩa với dễ tiếp cận
Một vấn đề thực tế là nhiều người hiện đại không thể đọc trực tiếp:
- Chữ Hán.
- Chữ Nôm.
- Văn phong cổ.
- Thuật ngữ chuyên môn cũ.
Nếu chỉ nói:
Đây là bản nguyên văn, hãy tự đọc.
thì tri thức có thể được bảo tồn về mặt vật chất nhưng lại khó tiếp cận trong thực tế.
VĂN BẢN ĐƯỢC GIỮ
↓
NGƯỜI ĐỌC KHÔNG HIỂU
↓
TRI THỨC KHÓ TIẾP CẬN
Do đó, bảo tồn không chỉ là “cất giữ”.
Còn có câu hỏi về khả năng tiếp nối tri thức.
3. Diễn giải giúp tạo cầu nối giữa quá khứ và hiện tại
Một bản diễn giải có thể giúp:
- Làm rõ từ cổ.
- Giải thích bối cảnh.
- Chia nhỏ nội dung khó.
- Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu hơn.
VĂN BẢN CỔ
↓
PHIÊN ÂM
↓
DỊCH
↓
CHÚ GIẢI
↓
NGƯỜI ĐỌC HIỆN ĐẠI
Mỗi bước tạo thêm khả năng tiếp cận.
Vì vậy, diễn giải không phải là đối lập với bảo tồn.
Trong nhiều trường hợp, diễn giải chính là một cách giúp tri thức tiếp tục được đọc.
4. Vấn đề xuất hiện khi người đọc không biết đâu là nguyên văn
Nguy cơ lớn nhất không nằm ở việc diễn giải.
Mà nằm ở việc trộn lẫn diễn giải với nội dung gốc.
Ví dụ:
VĂN BẢN GỐC
↓
NGƯỜI A DIỄN GIẢI
↓
NGƯỜI B SAO CHÉP
↓
NỘI DUNG MỚI
↓
BỊ HIỂU NHẦM LÀ VĂN BẢN CỔ
Qua nhiều lần truyền lại, phần diễn giải có thể dần được coi là nguyên bản.
Đây là một vấn đề phổ biến đối với nhiều loại tri thức lịch sử.
5. Cần phân biệt các tầng thông tin
Một cách trình bày tốt có thể tách rõ:
Tầng 1: Nguyên văn
Nội dung được ghi trong tài liệu nguồn.
Tầng 2: Phiên âm hoặc chuyển tự
Giúp người đọc tiếp cận chữ viết.
Tầng 3: Dịch nghĩa
Chuyển nội dung sang ngôn ngữ hiện đại.
Tầng 4: Chú giải
Giải thích thuật ngữ và bối cảnh.
NGUYÊN VĂN
↓
PHIÊN ÂM
↓
DỊCH NGHĨA
↓
CHÚ GIẢI
Khi các tầng này được phân biệt rõ, người đọc có thể biết:
Phần nào thuộc nguồn gốc và phần nào là cách hiểu hiện đại.
6. Không nên “hiện đại hóa” đến mức làm mất cấu trúc ban đầu
Để nội dung dễ đọc, người biên tập có thể muốn thay đổi hoàn toàn cách diễn đạt.
Ví dụ:
VĂN BẢN CỔ
↓
TÓM TẮT NGẮN
↓
NỘI DUNG HIỆN ĐẠI
Cách này thuận tiện.
Nhưng nếu bản tóm tắt trở thành phiên bản duy nhất còn được sử dụng, nhiều chi tiết có thể bị mất.
Đặc biệt là:
- Ngoại lệ.
- Điều kiện.
- Bối cảnh.
- Mối liên hệ giữa các khái niệm.
Vì vậy, diễn giải càng mạnh càng cần giữ khả năng quay lại nguồn.
7. Người hiện đại cũng mang theo cách hiểu hiện đại
Mọi bản diễn giải đều ít nhiều chịu ảnh hưởng của người diễn giải.
Người biên soạn có thể vô tình:
- Chọn một nghĩa thay vì nghĩa khác.
- Nhấn mạnh một chi tiết.
- Bỏ qua phần khó hiểu.
- Dùng khái niệm hiện đại để giải thích khái niệm cổ.
VĂN BẢN
↓
NGƯỜI DIỄN GIẢI
↓
KIẾN THỨC HIỆN CÓ
↓
BẢN DIỄN GIẢI
Điều này không có nghĩa diễn giải là không đáng tin.
Nhưng cần thừa nhận rằng:
Một bản diễn giải luôn có dấu ấn của người diễn giải.
8. Một thuật ngữ cổ không phải lúc nào cũng có bản dịch tương đương
Người hiện đại thường muốn tìm một sự tương ứng trực tiếp:
THUẬT NGỮ CỔ
=
THUẬT NGỮ HIỆN ĐẠI
Nhưng trong nhiều trường hợp, mối quan hệ có thể phức tạp hơn.
Một thuật ngữ có thể:
- Có phạm vi nghĩa rộng.
- Thay đổi tùy văn cảnh.
- Thuộc một hệ thống khái niệm riêng.
Do đó, đôi khi cách tốt nhất không phải là thay thế hoàn toàn thuật ngữ.
Mà là:
GIỮ THUẬT NGỮ GỐC
+
GIẢI THÍCH NGỮ CẢNH
9. Bảo tồn nguyên bản và phổ biến tri thức có mục tiêu khác nhau
Một thư viện có thể ưu tiên:
Giữ tài liệu nguyên trạng.
Một website phổ biến kiến thức có thể ưu tiên:
Giúp công chúng hiểu nội dung.
Một dự án nghiên cứu có thể cần:
Cả hai.
TRI THỨC
│
┌───────────┼───────────┐
↓ ↓ ↓
LƯU GIỮ NGHIÊN CỨU PHỔ BIẾN
│ │ │
NGUYÊN BẢN ĐỐI CHIẾU DIỄN GIẢI
Không có một cách duy nhất phù hợp với mọi mục tiêu.
10. Số hóa tạo điều kiện để giữ nhiều phiên bản cùng lúc
Trước đây, một cuốn sách in thường chỉ có một cách trình bày.
Trong môi trường số, cùng một nội dung có thể tồn tại ở nhiều lớp.
Ví dụ:
TRANG TRA CỨU
│
├── ẢNH TRANG GỐC
├── VĂN BẢN PHIÊN ÂM
├── BẢN DỊCH
└── PHẦN CHÚ GIẢI
Đây là một lợi thế lớn của công nghệ số.
Người đọc phổ thông có thể đọc bản diễn giải.
Người nghiên cứu có thể quay lại bản gốc.
11. “Dễ hiểu” không nên đồng nghĩa với “đơn giản hóa quá mức”
Một bài viết dễ đọc là cần thiết.
Nhưng có sự khác biệt giữa:
Giải thích dễ hiểu
và:
Cắt bỏ những phần khó để tạo ra một nội dung hoàn toàn khác.
DỄ HIỂU
≠
MẤT ĐI Ý NGHĨA
Người biên soạn cần cân bằng giữa:
- Tính chính xác.
- Tính dễ đọc.
- Tính trung thực với nguồn.
Đây là một công việc đòi hỏi sự cẩn trọng.
12. Chú giải là cầu nối quan trọng
Chú giải có thể giúp giải quyết mâu thuẫn giữa nguyên văn và khả năng tiếp cận.
Ví dụ về cấu trúc:
Thuật ngữ: X
Nguồn: Văn bản A
Ngữ cảnh: …
Diễn giải: …
Lưu ý: Cách hiểu có thể khác trong tài liệu khác.
NGUYÊN BẢN
↓
CHÚ GIẢI
↓
NGƯỜI ĐỌC HIỆN ĐẠI
Thay vì thay thế hoàn toàn văn bản gốc, chú giải giúp mở rộng khả năng hiểu văn bản.
13. Bảo tồn tốt cần cho phép người đọc quay về nguồn
Một bài viết hiện đại có thể tóm tắt rất tốt.
Nhưng người đọc nên có khả năng biết:
Thông tin này dựa trên đâu?
BÀI VIẾT
↓
THAM CHIẾU
↓
NGUỒN
↓
VĂN BẢN GỐC
Khả năng truy ngược này giúp:
- Kiểm tra thông tin.
- So sánh cách diễn giải.
- Nghiên cứu sâu hơn.
Đây là một nguyên tắc quan trọng đối với các nền tảng tri thức.
14. Thế hệ mới không nhất thiết phải đọc mọi thứ như người xưa
Bảo tồn không yêu cầu người hiện đại phải:
- Viết như người xưa.
- Nói như người xưa.
- Hoặc học thuộc nguyên văn mọi tài liệu.
Mục tiêu quan trọng hơn là:
Không để mất khả năng tiếp cận nguồn tri thức.
QUÁ KHỨ
↓
GIỮ DẤU VẾT
↓
GIẢI THÍCH
↓
HIỆN TẠI
↓
TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN
Tri thức có thể được trình bày bằng ngôn ngữ mới mà vẫn giữ sự tôn trọng đối với nguồn.
15. Một mô hình cân bằng cho việc bảo tồn YHCT
Có thể hình dung mô hình gồm ba lớp.
Lớp 1: Bảo tồn
Giữ lại tài liệu và nguồn gốc.
Lớp 2: Diễn giải
Giúp người đọc hiểu nội dung.
Lớp 3: Kết nối
Liên kết nội dung hiện đại với nguồn ban đầu.
[ BẢO TỒN ]
↓
[ DIỄN GIẢI ]
↓
[ KẾT NỐI ]
↓
NGƯỜI ĐỌC HIỆN ĐẠI
Ba lớp này không loại trừ nhau.
Ngược lại, chúng có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Kết luận
Câu hỏi:
Giữ nguyên bản hay diễn giải?
có lẽ không cần một câu trả lời theo kiểu lựa chọn một trong hai.
Bảo tồn nguyên bản giúp giữ lại dấu vết lịch sử của tri thức.
Diễn giải giúp tri thức có thể tiếp tục được tiếp cận.
Điều quan trọng nhất là phân biệt rõ:
- Đâu là nội dung nguồn.
- Đâu là bản dịch.
- Đâu là chú giải.
- Đâu là cách hiểu hiện đại.
Bảo tồn tốt không phải là đóng băng tri thức trong quá khứ. Cũng không phải là viết lại quá khứ theo ngôn ngữ hiện tại. Bảo tồn tốt là tạo được cây cầu để người hiện đại có thể đi đến nguồn tri thức mà không làm mất dấu con đường phía sau.
Từ khóa: bảo tồn Y học cổ truyền, số hóa y thư cổ, diễn giải y học cổ truyền, bảo tồn tri thức truyền thống, nguyên văn sách cổ, chú giải y thư, di sản tri thức Việt Nam, Y Điển Việt.