Đổi mới tư duy để phát triển Y học cổ truyền Việt Nam trong thời đại mới

Y học cổ truyền Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa bảo tồn tri thức truyền thống, vừa chuẩn hóa, nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Một hướng tiếp cận mới cần kết nối tri thức, dược liệu, đào tạo, nghiên cứu, dữ liệu và chăm sóc sức khỏe trong một hệ sinh thái thống nhất.

Y học cổ truyền Việt Nam là một bộ phận quan trọng của di sản tri thức và văn hóa dân tộc. Qua nhiều thế hệ, các thầy thuốc, lương y và cộng đồng đã tích lũy một kho tàng kiến thức phong phú về bệnh tật, dưỡng sinh, dược liệu, phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Tuy nhiên, trong bối cảnh y học hiện đại và khoa học công nghệ phát triển nhanh chóng, việc bảo tồn những giá trị đó không thể chỉ dừng lại ở việc lưu giữ các bài thuốc hay văn bản cổ. Y học cổ truyền cần được bảo tồn có hệ thống, nghiên cứu bằng phương pháp khoa học, chuẩn hóa tri thức và ứng dụng phù hợp trong đời sống hiện đại.

Đây cũng là một trong những vấn đề được đặt ra tại hội thảo xây dựng Chiến lược quốc gia phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 do Bộ Y tế tổ chức ngày 9/9/2026.

Từ bảo tồn truyền thống đến phát triển một hệ sinh thái Y học cổ truyền

Một trong những điểm đáng chú ý của định hướng mới là không nhìn YHCT như những lĩnh vực tách biệt.

YHCT không chỉ bao gồm khám chữa bệnh. Một hệ thống YHCT hoàn chỉnh còn liên quan đến:

  • Tri thức và lý luận y học cổ truyền.
  • Thầy thuốc và nguồn nhân lực.
  • Dược liệu và vùng nguyên liệu.
  • Bài thuốc và phương pháp điều trị.
  • Nghiên cứu khoa học.
  • Đào tạo và truyền thừa.
  • Dữ liệu và chuyển đổi số.
  • Sản xuất thuốc và các sản phẩm từ dược liệu.
  • Bảo tồn tri thức của cộng đồng.
  • Sở hữu trí tuệ và quyền của người nắm giữ tri thức.
  • Thị trường và phát triển thương hiệu.

Theo định hướng được nêu tại hội thảo, các lĩnh vực này cần được kết nối thành một hệ sinh thái phát triển YHCT, thay vì tiếp tục phát triển rời rạc từng phần.

Đây là một thay đổi quan trọng về tư duy.

Một vùng trồng dược liệu sẽ khó tạo ra giá trị lớn nếu chỉ dừng ở việc cung cấp nguyên liệu thô. Một bài thuốc quý cũng khó được truyền bá rộng rãi nếu không có cơ chế bảo tồn, nghiên cứu và bảo vệ quyền của người nắm giữ tri thức. Một phương pháp điều trị cũng khó trở thành một phần của hệ thống chăm sóc sức khỏe nếu chưa được chuẩn hóa và đánh giá phù hợp.

Vì vậy, phát triển YHCT cần nhìn toàn bộ chuỗi giá trị thay vì chỉ tập trung vào một mắt xích.

Chuẩn hóa tri thức: một nhiệm vụ quan trọng

Một trong những thách thức lớn của YHCT là kho tàng tri thức rất phong phú nhưng không phải lúc nào cũng được trình bày theo cùng một hệ thống.

Các tài liệu khác nhau có thể sử dụng những cách gọi khác nhau đối với:

  • Tên vị thuốc.
  • Tên bệnh.
  • Chứng trạng.
  • Thể bệnh.
  • Phương thuốc.
  • Cách bào chế.
  • Liều dùng.
  • Phương pháp điều trị.
  • Tên gọi địa phương của dược liệu.

Nếu những thông tin này không được chuẩn hóa, việc tra cứu, đối chiếu và nghiên cứu sẽ gặp nhiều khó khăn.

Bài viết của Sức khỏe & Đời sống dẫn lại nhận định rằng dữ liệu YHCT hiện còn phân tán và cần được chuẩn hóa, số hóa và kết nối các thuật ngữ, chứng trạng, thể bệnh, bài thuốc, vị thuốc và phương pháp điều trị.

Đây có thể xem là một trong những nền tảng quan trọng để YHCT bước vào thời đại số.

Số hóa không có nghĩa là thay thế tri thức truyền thống

Khi nói đến chuyển đổi số YHCT, mục tiêu không phải biến toàn bộ tri thức cổ truyền thành những dữ liệu khô cứng.

Ngược lại, số hóa có thể giúp bảo tồn những thông tin trước đây rất dễ thất truyền.

Một bài thuốc được truyền qua nhiều thế hệ có thể được ghi nhận cùng với:

  • Nguồn gốc.
  • Người hoặc cộng đồng lưu giữ.
  • Tên gọi khác nhau.
  • Thành phần.
  • Cách sử dụng.
  • Tài liệu tham khảo.
  • Vùng phân bố của dược liệu.
  • Lịch sử truyền thừa.

Những thông tin này nếu được ghi chép có hệ thống sẽ giúp thế hệ sau có cơ sở để tiếp tục nghiên cứu.

Đặc biệt, việc số hóa cần đi cùng với kiểm soát nguồn gốc và mức độ tin cậy của thông tin. Không phải mọi bài thuốc dân gian đều có cùng mức độ bằng chứng, và không nên biến một kinh nghiệm truyền thống thành một tuyên bố về hiệu quả điều trị nếu chưa có cơ sở phù hợp.

Khoa học và Y học cổ truyền cần được kết nối

Một hướng quan trọng khác là tăng cường nghiên cứu khoa học đối với các phương pháp và sản phẩm YHCT.

Điều này không nhất thiết có nghĩa là dùng một hệ thống lý luận để phủ nhận hệ thống lý luận khác.

Thay vào đó, có thể đặt những câu hỏi cụ thể:

Thành phần nào có trong dược liệu?

Hoạt chất nào có thể được nghiên cứu?

Phương pháp nào có thể đánh giá bằng thử nghiệm lâm sàng?

Đối tượng nào có thể hưởng lợi?

Liều lượng và độ an toàn như thế nào?

Kết quả có thể tái lập hay không?

Những câu hỏi như vậy giúp chuyển một phần tri thức truyền thống thành những đối tượng có thể nghiên cứu và đánh giá bằng phương pháp khoa học.

Bộ trưởng Bộ Y tế cũng nhấn mạnh yêu cầu kết hợp YHCT và y học hiện đại trên cơ sở bằng chứng khoa học, chất lượng và an toàn, thay vì chỉ triển khai riêng lẻ ở từng cơ sở.

Dược liệu Việt Nam: từ nguồn nguyên liệu đến chuỗi giá trị

Việt Nam có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú và nhu cầu sử dụng YHCT trong cộng đồng vẫn lớn.

Tuy nhiên, có nguồn dược liệu phong phú chưa đồng nghĩa với việc đã hình thành một ngành dược liệu phát triển hoàn chỉnh.

Một chuỗi giá trị cần bao gồm nhiều bước:

Trồng trọt → thu hái → sơ chế → kiểm nghiệm → chế biến → nghiên cứu → sản xuất → phân phối → sử dụng.

Nếu chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô, phần giá trị gia tăng mà Việt Nam giữ lại sẽ hạn chế.

Do đó, phát triển dược liệu cần hướng đến vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát chất lượng, chế biến sâu và phát triển những sản phẩm có giá trị cao hơn. Đây cũng là một trong những định hướng được Bộ Y tế đặt ra trong chiến lược mới.

Bảo tồn tri thức của các thế hệ đi trước

Có một loại tài sản đặc biệt của YHCT không thể đo bằng diện tích vùng trồng hay số lượng bệnh viện: đó là tri thức của con người.

Một số lương y, thầy thuốc hoặc cộng đồng vẫn đang lưu giữ những bài thuốc và kinh nghiệm được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Nếu những người nắm giữ tri thức này tuổi cao mà chưa kịp ghi chép, nghiên cứu và truyền lại, một phần tri thức có thể biến mất.

Vì vậy, bảo tồn YHCT không chỉ là bảo tồn sách cổ.

Đó còn là việc:

  • Ghi nhận người nắm giữ tri thức.
  • Ghi chép lịch sử truyền thừa.
  • Bảo tồn tài liệu.
  • Nghiên cứu các bài thuốc có giá trị.
  • Đào tạo thế hệ kế tiếp.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích của chủ thể nắm giữ tri thức.
  • Tạo điều kiện để tri thức phù hợp được nghiên cứu và phát triển.

Định hướng này cũng được Bộ trưởng Đào Hồng Lan nhấn mạnh khi đề cập đến nguy cơ mai một những bài thuốc và phương pháp được lưu truyền trong cộng đồng.

Vai trò của công nghệ trong tương lai Y học cổ truyền

Khoa học công nghệ và chuyển đổi số có thể trở thành một nền tảng quan trọng trong quá trình hiện đại hóa YHCT.

Một hệ thống dữ liệu tốt có thể giúp kết nối những thông tin vốn nằm rải rác trong sách cổ, tài liệu nghiên cứu, hồ sơ dược liệu và các nguồn tư liệu khác.

Từ đó có thể hình thành những hệ thống tra cứu và nghiên cứu giúp con người:

  • Tìm kiếm thông tin về vị thuốc.
  • Đối chiếu các tên gọi khác nhau.
  • Tra cứu bài thuốc.
  • Liên kết bài thuốc với các vị thuốc.
  • Theo dõi nguồn gốc dược liệu.
  • Kết nối chứng trạng với các hệ thống phân loại.
  • Phân tích các mối quan hệ giữa những thực thể trong YHCT.
  • Hỗ trợ nghiên cứu và bảo tồn tri thức.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ.

Một hệ thống số hóa tốt không thể thay thế việc thẩm định tri thức, chuyên môn của thầy thuốc hay nghiên cứu khoa học.

Giá trị của hệ thống phụ thuộc trước hết vào chất lượng, nguồn gốc và cách chuẩn hóa dữ liệu được đưa vào.

Năm hướng đi có thể tạo nên bước chuyển

Từ những vấn đề được đặt ra trong định hướng xây dựng chiến lược quốc gia, có thể khái quát một số hướng phát triển lớn của YHCT Việt Nam trong thời gian tới.

Thứ nhất, đưa YHCT tham gia sâu hơn vào hệ thống chăm sóc sức khỏe, đặc biệt ở tuyến cơ sở, phòng bệnh, quản lý bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc người cao tuổi.

Thứ hai, xây dựng cơ chế kết hợp YHCT và y học hiện đại dựa trên bằng chứng, chất lượng và an toàn.

Thứ ba, phát triển chuỗi giá trị dược liệu, từ vùng nguyên liệu đến chế biến và sản xuất các sản phẩm có giá trị cao.

Thứ tư, đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó có chuẩn hóa và xây dựng dữ liệu YHCT.

Thứ năm, giải quyết đồng bộ vấn đề nhân lực, bảo tồn tri thức, sở hữu trí tuệ, thị trường và thương hiệu YHCT Việt Nam.

Những hướng này cho thấy YHCT trong tương lai không chỉ được nhìn như một phương thức điều trị truyền thống mà còn là một lĩnh vực có liên hệ với khoa học, công nghệ, giáo dục, dược liệu, văn hóa và kinh tế.

Giữ hồn truyền thống bằng tư duy của thời đại mới

Bảo tồn YHCT không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ như trong quá khứ.

Một tri thức chỉ thực sự có khả năng tiếp tục tồn tại khi nó được ghi nhận, truyền thừa, nghiên cứu, kiểm chứng và ứng dụng phù hợp với hoàn cảnh mới.

Vì vậy, đổi mới YHCT không nhất thiết đối lập với truyền thống.

Ngược lại, đổi mới có thể là phương thức để truyền thống được bảo tồn tốt hơn.

Những bộ sách cổ, bài thuốc, vị thuốc, kinh nghiệm của các danh y và tri thức cộng đồng nếu được thu thập và chuẩn hóa sẽ không chỉ phục vụ thế hệ hiện tại mà còn trở thành nguồn tư liệu cho các thế hệ nghiên cứu sau này.

Y học cổ truyền Việt Nam vì thế đứng trước một nhiệm vụ kép:

Giữ gìn những giá trị đã được trao truyền qua nhiều thế hệ, đồng thời xây dựng những phương thức mới để các giá trị đó có thể được hiểu, nghiên cứu và phát triển trong thế giới hiện đại.

Đó có thể chính là ý nghĩa sâu xa của việc đưa Y học cổ truyền Việt Nam lên một tầm cao mới.


Nguồn tham khảo: Sức khỏe & Đời sống, bài viết về hội thảo xây dựng Chiến lược quốc gia phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, ngày 09/09/2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *