ICD-11 và Y học cổ truyền: WHO đưa dữ liệu y học truyền thống vào hệ thống phân loại như thế nào?

ICD-11 có chương về các tình trạng Y học cổ truyền. Tìm hiểu cách WHO chuẩn hóa việc ghi nhận và so sánh dữ liệu Y học truyền thống.

Khi nói đến Y học cổ truyền, người ta thường nghĩ đến:

  • Dược liệu.
  • Bài thuốc.
  • Châm cứu.
  • Các phương pháp điều trị truyền thống.
  • Những hệ thống lý luận cổ.

Nhưng có một vấn đề ít được chú ý hơn:

Làm thế nào để ghi nhận dữ liệu Y học cổ truyền theo một cách có thể thống kê và so sánh?

Đây là một bài toán khó.

Nếu mỗi quốc gia, mỗi cơ sở hoặc mỗi người thực hành sử dụng một cách ghi chép khác nhau, dữ liệu sẽ trở nên phân tán.

Ví dụ:

CƠ SỞ A → thuật ngữ A
CƠ SỞ B → thuật ngữ B
CƠ SỞ C → thuật ngữ C

Dù ba thuật ngữ có thể liên quan đến cùng một khái niệm, hệ thống máy tính vẫn có thể xem chúng là ba dữ liệu hoàn toàn khác nhau.

Trong bối cảnh đó, ICD-11 mở ra một hướng tiếp cận mới đối với việc ghi nhận dữ liệu Y học truyền thống.


ICD là gì?

ICD là viết tắt của:

International Classification of Diseases

hay Hệ thống phân loại quốc tế về bệnh tật do WHO phát triển.

Mục tiêu quan trọng của ICD là tạo ra một ngôn ngữ phân loại chung để có thể:

  • Ghi nhận tình trạng sức khỏe.
  • Thống kê bệnh tật.
  • So sánh dữ liệu.
  • Hỗ trợ nghiên cứu.
  • Hỗ trợ hệ thống thông tin y tế.

Có thể hình dung:

THÔNG TIN Y TẾ
      ↓
PHÂN LOẠI
      ↓
MÃ HÓA
      ↓
DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC
      ↓
THỐNG KÊ VÀ NGHIÊN CỨU

Điểm quan trọng của ICD không nằm ở việc tạo ra một cuốn danh sách bệnh đơn thuần.

Nó tạo ra một hệ thống ngôn ngữ có cấu trúc cho dữ liệu y tế.


Vì sao Y học cổ truyền gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa dữ liệu?

Một trong những đặc điểm của Y học cổ truyền là sự đa dạng.

Các hệ thống khác nhau có thể có:

  • Thuật ngữ khác nhau.
  • Cách phân loại khác nhau.
  • Khái niệm chẩn đoán khác nhau.
  • Bối cảnh lịch sử khác nhau.

Ví dụ:

HỆ THỐNG A
   ↓
Thuật ngữ riêng

HỆ THỐNG B
   ↓
Thuật ngữ riêng

HỆ THỐNG C
   ↓
Thuật ngữ riêng

Nếu không có cấu trúc dữ liệu chung, rất khó trả lời những câu hỏi ở quy mô lớn:

  • Có bao nhiêu lượt khám liên quan đến một nhóm tình trạng?
  • Một mô hình chẩn đoán được sử dụng với tần suất như thế nào?
  • Dữ liệu giữa các quốc gia có thể so sánh hay không?

Đây chính là khoảng trống mà việc phân loại và chuẩn hóa dữ liệu có thể hỗ trợ.


ICD-11 có chương về Y học cổ truyền

ICD-11 bao gồm một chương bổ sung về Traditional Medicine Conditions – Module I.

Theo WHO, đây là chương được thiết kế để hỗ trợ việc thu thập và báo cáo các tình trạng Y học truyền thống theo cách chuẩn hóa và có thể so sánh quốc tế. Phạm vi Module I ban đầu tập trung vào các khái niệm chẩn đoán của hệ thống y học có nguồn gốc từ y học cổ Trung Hoa và hiện được sử dụng tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nơi khác.

Có thể hình dung:

ICD-11
│
├── Các chương phân loại bệnh và tình trạng sức khỏe
│
└── Chương bổ sung
       │
       └── Traditional Medicine Conditions

Đây là một bước đáng chú ý trong lịch sử chuẩn hóa dữ liệu Y học truyền thống.


Nhưng cần hiểu đúng: ICD-11 không “công nhận hiệu quả điều trị”

Đây là điểm rất quan trọng.

Việc một khái niệm xuất hiện trong hệ thống ICD không có nghĩa:

WHO xác nhận rằng mọi phương pháp điều trị liên quan đến khái niệm đó đều hiệu quả.

WHO nêu rõ rằng chương về Traditional Medicine Conditions không nhằm đánh giá hoặc xác nhận tính hợp lệ khoa học của các thực hành Y học truyền thống hay hiệu quả của các can thiệp điều trị.

Cần phân biệt:

CÓ KHÁI NIỆM TRONG HỆ THỐNG PHÂN LOẠI
                    ≠
ĐÃ CHỨNG MINH HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ

Hai việc này hoàn toàn khác nhau.

Phân loại trả lời:

Làm thế nào để ghi nhận một khái niệm?

Nghiên cứu hiệu quả trả lời:

Can thiệp cụ thể có hiệu quả hay không?

Không nên sử dụng sự xuất hiện của một thuật ngữ trong ICD như bằng chứng cho hiệu quả của một phương pháp điều trị.


Mục tiêu quan trọng là tạo dữ liệu có thể so sánh

Hãy tưởng tượng ba bệnh viện cùng ghi nhận hoạt động Y học cổ truyền.

Không chuẩn hóa

BỆNH VIỆN A → cách ghi A
BỆNH VIỆN B → cách ghi B
BỆNH VIỆN C → cách ghi C

Sau vài năm, dữ liệu rất khó tổng hợp.

Có chuẩn hóa

BỆNH VIỆN A ──┐
BỆNH VIỆN B ──┼──→ CẤU TRÚC DỮ LIỆU CHUNG
BỆNH VIỆN C ──┘
                    ↓
                PHÂN TÍCH

Khi dữ liệu được cấu trúc, việc nghiên cứu ở quy mô lớn trở nên khả thi hơn.

Đây là một trong những giá trị quan trọng của hệ thống phân loại.


ICD-11 sử dụng mã hóa kép tùy chọn

Theo hướng dẫn của WHO, chương Traditional Medicine Conditions được sử dụng theo hướng mã hóa kép tùy chọn trong dữ liệu bệnh tật.

Nói đơn giản, việc ghi nhận có thể bao gồm:

THÔNG TIN LÂM SÀNG
       +
THÔNG TIN PHÂN LOẠI Y HỌC TRUYỀN THỐNG
       ↓
DỮ LIỆU CÓ NHIỀU LỚP

WHO cũng lưu ý rằng chương này không được sử dụng cho mục đích báo cáo tử vong.

Ý tưởng ở đây không phải là thay thế toàn bộ hệ thống phân loại y học hiện đại bằng một hệ thống khác.

Mà là tạo khả năng ghi nhận thêm một lớp thông tin liên quan đến Y học truyền thống.


Tại sao dữ liệu lại quan trọng?

Nếu một lĩnh vực không có dữ liệu có cấu trúc, rất nhiều câu hỏi không thể trả lời một cách đáng tin cậy.

Ví dụ:

KHÔNG CÓ DỮ LIỆU CHUẨN
        ↓
KHÓ THỐNG KÊ
        ↓
KHÓ SO SÁNH
        ↓
KHÓ ĐÁNH GIÁ

Ngược lại:

DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC
        ↓
THỐNG KÊ
        ↓
SO SÁNH
        ↓
NGHIÊN CỨU
        ↓
HỖ TRỢ CHÍNH SÁCH

Điều này không chỉ đúng với Y học cổ truyền.

Đây là nguyên tắc chung của khoa học dữ liệu và hệ thống thông tin y tế.


Chuẩn hóa không có nghĩa là làm mất bản sắc tri thức

Một lo ngại có thể xuất hiện là:

Nếu chuẩn hóa, liệu các thuật ngữ truyền thống có bị thay thế hoàn toàn?

Không nhất thiết.

Một hệ thống dữ liệu tốt có thể lưu nhiều lớp thông tin.

KHÁI NIỆM
│
├── Tên truyền thống
├── Thuật ngữ chuẩn hóa
├── Ngôn ngữ
├── Hệ thống tri thức
├── Nguồn tham chiếu
└── Mã định danh

Nhờ đó, chuẩn hóa không nhất thiết đồng nghĩa với xóa bỏ tên gọi truyền thống.

Ngược lại, nếu thiết kế tốt, dữ liệu số có thể giúp:

  • Bảo tồn thuật ngữ.
  • Liên kết các cách gọi.
  • Ghi nhận nguồn gốc.
  • Hỗ trợ tra cứu đa ngôn ngữ.

ICD-11 đặt ra một câu hỏi lớn về dữ liệu Y học cổ truyền Việt Nam

Việt Nam có một kho tàng tri thức Y học cổ truyền với:

  • Y thư.
  • Danh y.
  • Dược liệu.
  • Phương thuốc.
  • Thuật ngữ chuyên môn.

Nhưng một câu hỏi quan trọng là:

Những dữ liệu này hiện đang được tổ chức theo cấu trúc nào?

Ví dụ, cùng một đối tượng có thể xuất hiện với:

TÊN CỔ
↓
TÊN HIỆN ĐẠI
↓
TÊN KHOA HỌC
↓
TÊN ĐỊA PHƯƠNG

Nếu các tên gọi không được liên kết, dữ liệu sẽ bị phân mảnh.

Đây là một bài toán không chỉ thuộc về thư viện.

Nó còn liên quan đến:

  • Chuẩn hóa dữ liệu.
  • Định danh thực thể.
  • Khả năng liên thông.
  • Bảo tồn tri thức số.

Từ sách cổ đến dữ liệu có cấu trúc

Một cuốn y thư cổ có thể chứa rất nhiều tri thức.

Nhưng ở dạng văn bản thông thường, máy tính khó hiểu cấu trúc bên trong.

Ví dụ:

VĂN BẢN CỔ
    ↓
SỐ HÓA
    ↓
VĂN BẢN SỐ

Đây mới chỉ là bước đầu.

Để trở thành dữ liệu có thể liên kết, có thể cần tiếp tục:

VĂN BẢN SỐ
    ↓
NHẬN DIỆN THỰC THỂ
    ↓
CHUẨN HÓA
    ↓
LIÊN KẾT
    ↓
DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC

Khi đó, một thuật ngữ có thể được liên kết với:

  • Nguồn văn bản.
  • Các biến thể tên gọi.
  • Khái niệm liên quan.
  • Dữ liệu nghiên cứu.

Một hệ thống phân loại không thay thế tri thức gốc

Cần lưu ý rằng chuẩn hóa luôn có giới hạn.

Một mã dữ liệu không thể thay thế hoàn toàn:

  • Văn cảnh lịch sử.
  • Ý nghĩa trong nguyên văn.
  • Các lớp diễn giải.
  • Quá trình truyền thừa.

Do đó, một hệ thống tốt nên tồn tại song song hai lớp:

LỚP 1
NGUYÊN VĂN VÀ NGUỒN GỐC
          +
LỚP 2
DỮ LIỆU CHUẨN HÓA VÀ LIÊN KẾT

Nếu chỉ giữ mã hóa mà bỏ văn bản nguồn, dữ liệu có thể mất bối cảnh.

Nếu chỉ giữ nguyên văn mà không tổ chức dữ liệu, tri thức khó được khai thác ở quy mô lớn.

Hai hướng này nên bổ sung cho nhau.


Module I không đại diện cho toàn bộ Y học truyền thống thế giới

Một điều cũng cần hiểu chính xác là phạm vi của các module.

WHO không coi một module duy nhất là đại diện đầy đủ cho tất cả hệ thống Y học truyền thống trên thế giới.

WHO cho biết các module bổ sung có thể được phát triển cho những hệ thống khác khi đáp ứng các yêu cầu về chuẩn thuật ngữ, phân loại và nhu cầu sử dụng. Đáng chú ý, bản cập nhật ICD-11 năm 2025 của WHO thông báo một module mới liên quan đến Ayurveda và các hệ thống liên quan như Siddha và Unani.

Điều này cho thấy quá trình chuẩn hóa vẫn đang tiếp tục phát triển.


Bài học quan trọng: không có dữ liệu thì khó có bằng chứng

Một hệ thống nghiên cứu muốn phát triển cần có dữ liệu.

Nếu không thể biết:

  • Có bao nhiêu trường hợp?
  • Được ghi nhận như thế nào?
  • Kết quả ra sao?
  • Có vấn đề an toàn nào?

thì việc nghiên cứu quy mô lớn sẽ rất khó.

Có thể tóm tắt:

KHÔNG CHUẨN HÓA
        ↓
DỮ LIỆU PHÂN MẢNH
        ↓
KHÓ PHÂN TÍCH

Trong khi:

CHUẨN HÓA
        ↓
DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC
        ↓
CÓ THỂ PHÂN TÍCH
        ↓
TẠO ĐIỀU KIỆN CHO NGHIÊN CỨU

Chuẩn hóa không tự tạo ra bằng chứng.

Nhưng nó có thể tạo ra hạ tầng dữ liệu cần thiết để nghiên cứu bằng chứng.


ICD-11 và tương lai của Y học cổ truyền trong thời đại số

Sự xuất hiện của Y học truyền thống trong ICD-11 phản ánh một xu hướng lớn hơn:

Tri thức y học đang chuyển dần từ tài liệu rời rạc sang hệ thống dữ liệu có khả năng liên thông.

Điều này đặt ra những câu hỏi mới:

  • Làm thế nào để số hóa y thư?
  • Làm thế nào để chuẩn hóa thuật ngữ?
  • Làm thế nào để giữ liên kết với nguồn gốc?
  • Làm thế nào để các hệ thống dữ liệu có thể trao đổi thông tin?

Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Đó còn là vấn đề về:

  • Lịch sử.
  • Ngôn ngữ.
  • Tri thức.
  • Quản trị dữ liệu.

Kết luận

Việc ICD-11 có chương bổ sung về các tình trạng Y học truyền thống là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn hóa dữ liệu y tế.

Điều cần hiểu đúng là:

Phân loại không đồng nghĩa với xác nhận hiệu quả điều trị.

Vai trò của hệ thống phân loại là tạo điều kiện để:

  • Ghi nhận.
  • Thống kê.
  • So sánh.
  • Nghiên cứu.

Đối với Y học cổ truyền, đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý trong thời đại số.

Bởi trước khi có thể phân tích dữ liệu lớn, xây dựng hệ thống thông minh hay thực hiện các nghiên cứu quy mô rộng, cần trả lời một câu hỏi cơ bản:

Chúng ta đang ghi nhận tri thức và dữ liệu theo cấu trúc nào?

Có lẽ, tương lai của việc bảo tồn và phát triển Y học cổ truyền không chỉ nằm trong việc số hóa thêm nhiều tài liệu.

Mà còn nằm ở khả năng biến những nguồn tri thức đó thành dữ liệu có nguồn gốc, có cấu trúc và có khả năng liên kết.


Lưu ý

    Việc một khái niệm Y học truyền thống được đưa vào hệ thống phân loại ICD-11 không có nghĩa WHO xác nhận hiệu quả của một phương pháp điều trị cụ thể. WHO nêu rõ chương về Traditional Medicine Conditions phục vụ mục đích ghi nhận, báo cáo và nghiên cứu dữ liệu; việc đánh giá hiệu quả và an toàn của các can thiệp vẫn là những câu hỏi nghiên cứu riêng biệt.

Từ khóa

    ICD-11 Y học cổ truyền, WHO ICD-11, Traditional Medicine Conditions, mã hóa Y học cổ truyền, chuẩn hóa dữ liệu y tế, dữ liệu Y học truyền thống, ICD-11 traditional medicine, WHO và Y học cổ truyền.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *