Không phải mọi tri thức y học đều được lưu lại trong sách.
Trong lịch sử, một phần đáng kể tri thức được truyền từ người này sang người khác thông qua:
- Lời dạy.
- Thực hành.
- Quan sát trực tiếp.
- Quan hệ thầy trò.
- Truyền thống gia đình.
Đó là hình thức có thể gọi chung là truyền khẩu và truyền nghề.
Một người có kinh nghiệm có thể không viết sách, nhưng lại biết:
- Cách nhận diện một loại cây.
- Thời điểm thu hái.
- Cách sơ chế.
- Cách phối hợp nguyên liệu.
- Những kinh nghiệm tích lũy trong quá trình thực hành.
Nếu những tri thức này chỉ tồn tại trong trí nhớ của một cá nhân, một câu hỏi quan trọng sẽ xuất hiện:
Điều gì xảy ra khi người nắm giữ tri thức không còn khả năng truyền lại?
Đó là một trong những nguy cơ lớn nhất đối với các dạng di sản tri thức.
Tri thức không phải lúc nào cũng tồn tại trong sách
Khi nói đến bảo tồn tri thức Y học cổ truyền, chúng ta thường nghĩ đến:
- Sách cổ.
- Y thư.
- Tài liệu viết tay.
Nhưng trên thực tế, tri thức có thể tồn tại dưới nhiều hình thức.
TRI THỨC Y HỌC
│
├── Văn bản
├── Sách cổ
├── Bài thuốc được ghi chép
├── Kinh nghiệm truyền khẩu
├── Kỹ năng thực hành
└── Tri thức cộng đồng
Trong đó, tri thức truyền khẩu có một đặc điểm đặc biệt:
Nó có thể tồn tại lâu dài mà không cần một văn bản chính thức.
Nhưng chính đặc điểm này cũng khiến nó dễ bị mất đi.
Truyền khẩu là một hình thức lưu giữ tri thức
Trước khi các phương tiện in ấn và lưu trữ hiện đại trở nên phổ biến, việc truyền tri thức trực tiếp có vai trò rất lớn.
Một mô hình đơn giản có thể là:
NGƯỜI CÓ KINH NGHIỆM
↓
TRUYỀN DẠY
↓
NGƯỜI HỌC
↓
THỰC HÀNH
↓
TÍCH LŨY THÊM
↓
TRUYỀN CHO THẾ HỆ SAU
Quá trình này không đơn thuần là sao chép thông tin.
Người học thường phải:
- Quan sát.
- Ghi nhớ.
- Thực hành.
- Được sửa sai.
Do đó, một số tri thức khó truyền đạt hoàn toàn chỉ bằng một câu mô tả trong sách.
Có những tri thức mang tính “biết cách làm”
Hãy phân biệt hai dạng thông tin.
Dạng thứ nhất: Có thể ghi thành câu
Ví dụ:
Một cây có tên gọi nào đó.
Thông tin này tương đối dễ ghi lại.
Dạng thứ hai: Kỹ năng thực hành
Ví dụ:
- Nhận biết cây qua đặc điểm thực tế.
- Phân biệt các mẫu vật tương tự.
- Quan sát sự thay đổi trong quá trình sơ chế.
Những kỹ năng này thường cần trải nghiệm trực tiếp.
Có thể hình dung:
BIẾT THÔNG TIN
≠
BIẾT CÁCH THỰC HIỆN
Một cuốn sách có thể nói cho người đọc biết cái gì.
Nhưng không phải lúc nào cũng có thể truyền tải đầy đủ cách làm.
Đây là lý do tri thức truyền nghề có giá trị đặc biệt.
Khi một người mất đi, một phần tri thức có thể mất theo
Đây là vấn đề nghiêm trọng của tri thức không được ghi chép.
Nếu tri thức tập trung vào một cá nhân:
TRI THỨC
↓
MỘT NGƯỜI
↓
KHÔNG CÓ NGƯỜI KẾ THỪA
↓
NGUY CƠ THẤT TRUYỀN
Nguy cơ này không chỉ xuất hiện trong Y học cổ truyền.
Nó cũng có thể xảy ra trong:
- Nghề thủ công.
- Nghệ thuật dân gian.
- Tri thức nông nghiệp.
- Kinh nghiệm cộng đồng.
Đối với tri thức y học, sự mất đi này có ý nghĩa đặc biệt vì đôi khi chúng ta thậm chí không biết chính xác đã mất những gì.
“Không còn người biết” khác với “tri thức đã được chứng minh”
Khi nói về bảo tồn tri thức truyền thống, cần phân biệt hai vấn đề.
Thứ nhất: Giá trị lưu giữ
Một tri thức có thể có giá trị vì nó phản ánh:
- Lịch sử.
- Văn hóa.
- Kinh nghiệm cộng đồng.
Thứ hai: Giá trị ứng dụng
Một tri thức muốn được sử dụng trong bối cảnh y học hiện đại cần được đánh giá bằng các phương pháp phù hợp.
Hai điều này không giống nhau.
CẦN BẢO TỒN
≠
ĐÃ ĐƯỢC CHỨNG MINH HIỆU QUẢ
Một tri thức có thể đáng được ghi nhận trước khi chúng ta có đủ bằng chứng để xác nhận mọi nội dung liên quan đến nó.
Đây là nguyên tắc quan trọng để tránh hai thái cực:
- Phủ nhận toàn bộ tri thức truyền thống.
- Hoặc mặc nhiên coi mọi kinh nghiệm truyền thống là đúng.
Vì sao tri thức truyền khẩu dễ thay đổi?
Một văn bản có thể được đối chiếu với bản gốc.
Nhưng tri thức truyền miệng có thể thay đổi qua mỗi lần truyền đạt.
Ví dụ:
NGƯỜI A
↓
NGƯỜI B
↓
NGƯỜI C
↓
NGƯỜI D
Qua mỗi thế hệ, có thể xảy ra:
- Bổ sung.
- Rút gọn.
- Thay đổi cách diễn đạt.
- Nhầm lẫn chi tiết.
Điều này không có nghĩa truyền khẩu là không đáng tin.
Nhưng nó cho thấy một yêu cầu quan trọng:
Cần ghi nhận cả nguồn và quá trình truyền thừa khi có thể.
Bảo tồn tri thức không nên chỉ ghi lại “kết quả”
Giả sử một người có kinh nghiệm nói:
“Loại cây này thường được thu hái vào một thời điểm nhất định.”
Nếu chỉ ghi lại câu nói, chúng ta đã lưu được một phần thông tin.
Nhưng còn nhiều câu hỏi khác:
- Ai cung cấp thông tin?
- Thông tin được truyền từ đâu?
- Có được thực hành trong cộng đồng nào?
- Có các cách làm khác không?
Một bản ghi có giá trị hơn có thể bao gồm:
THÔNG TIN
│
├── Nội dung được ghi nhận
├── Người cung cấp
├── Bối cảnh
├── Thời điểm ghi nhận
└── Nguồn liên quan
Như vậy, chúng ta không chỉ lưu một câu trả lời, mà còn lưu ngữ cảnh của tri thức.
Từ ký ức cá nhân đến tư liệu có thể nghiên cứu
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của bảo tồn hiện nay là chuyển những tri thức có nguy cơ biến mất thành tư liệu.
Quá trình có thể bao gồm:
NGƯỜI NẮM GIỮ TRI THỨC
↓
PHỎNG VẤN
↓
GHI ÂM
↓
CHUYỂN TỰ
↓
KIỂM TRA NỘI DUNG
↓
LƯU TRỮ CÓ NGUỒN
Công nghệ hiện nay có thể hỗ trợ rất nhiều cho quá trình này.
Ví dụ:
- Ghi âm.
- Ghi hình.
- Lập hồ sơ số.
- Chuyển giọng nói thành văn bản.
- Lưu trữ dữ liệu.
Nhưng công nghệ chỉ là công cụ.
Câu hỏi quan trọng vẫn là:
Ghi nhận cái gì, ghi nhận như thế nào và làm sao để không làm mất ngữ cảnh?
Một cuộc phỏng vấn không phải là bằng chứng cuối cùng
Nếu một người cao tuổi kể lại một kinh nghiệm truyền thống, thông tin đó có giá trị như một tư liệu.
Tuy nhiên, cần tránh chuyển ngay thành khẳng định:
“Đây là sự thật đã được khoa học chứng minh.”
Cách phân loại tốt hơn có thể là:
MỨC 1
Thông tin do người cung cấp kể lại
MỨC 2
Thông tin được nhiều nguồn độc lập ghi nhận
MỨC 3
Thông tin có trong văn bản hoặc tư liệu lịch sử
MỨC 4
Thông tin đã được nghiên cứu bằng phương pháp khoa học phù hợp
Các mức này không thay thế nhau.
Chúng trả lời những câu hỏi khác nhau.
Công nghệ có thể giúp bảo tồn tri thức truyền khẩu như thế nào?
Ngày nay, một cuộc truyền dạy có thể được lưu lại dưới nhiều dạng.
TRUYỀN KHẨU
↓
GHI ÂM / GHI HÌNH
↓
DỮ LIỆU SỐ
↓
PHIÊN BẢN VĂN BẢN
↓
LẬP DANH MỤC
Điều này mở ra khả năng bảo tồn những dạng tri thức trước đây khó lưu giữ.
Tuy nhiên, số hóa không nên làm mất đi thông tin quan trọng.
Ví dụ, chỉ lưu bản chuyển tự có thể khiến chúng ta mất:
- Giọng nói.
- Cách nhấn mạnh.
- Bối cảnh trao đổi.
Do đó, khi có điều kiện, các lớp dữ liệu nên được giữ song song.
Người trẻ có thể không tiếp nhận tri thức theo cách cũ
Một trong những nguyên nhân khiến tri thức truyền khẩu có nguy cơ đứt đoạn là sự thay đổi xã hội.
Mô hình truyền thống có thể là:
THẦY
↓
TRÒ
↓
NHIỀU NĂM HỌC VÀ THỰC HÀNH
Trong xã hội hiện đại, việc tiếp nhận tri thức có thể thay đổi nhanh hơn.
Người học có thể ưu tiên:
- Giáo trình chuẩn hóa.
- Nguồn trực tuyến.
- Các chương trình đào tạo chính quy.
Điều này không nhất thiết là tiêu cực.
Nhưng nó đặt ra một vấn đề:
Những tri thức không nằm trong sách giáo khoa sẽ được lưu giữ như thế nào?
Nếu không có cơ chế ghi nhận, một phần tri thức có thể biến mất trước khi kịp được nghiên cứu.
Bảo tồn không đồng nghĩa với đóng băng tri thức
Một sai lầm khác là cho rằng bảo tồn nghĩa là giữ nguyên mọi thứ.
Thực tế, tri thức luôn có thể được:
- Kiểm tra.
- Đối chiếu.
- Diễn giải lại.
- Đánh giá bằng phương pháp mới.
Bảo tồn tốt hơn có nghĩa là:
GIỮ LẠI DẤU VẾT
↓
CHO PHÉP ĐỐI CHIẾU
↓
CHO PHÉP NGHIÊN CỨU
Nếu tri thức bị mất hoàn toàn, việc nghiên cứu sau này trở nên không thể.
Nếu tri thức được ghi nhận cùng nguồn gốc và ngữ cảnh, các thế hệ sau vẫn có cơ hội đánh giá nó bằng những phương pháp phù hợp hơn.
Một vấn đề cần được quan tâm: ai có quyền đối với tri thức?
Tri thức cộng đồng không phải lúc nào cũng là dữ liệu có thể tự do thu thập và công bố.
Khi ghi nhận tri thức truyền thống, cần quan tâm đến:
- Sự đồng thuận của người cung cấp.
- Quyền riêng tư.
- Bối cảnh văn hóa.
- Cách sử dụng dữ liệu.
Đặc biệt, không nên coi cộng đồng chỉ là “nguồn dữ liệu”.
Những người nắm giữ tri thức cũng là chủ thể của quá trình bảo tồn.
Một dự án tốt cần hướng đến:
Ghi nhận cùng cộng đồng, không chỉ thu thập từ cộng đồng.
Bảo tồn hôm nay là tạo cơ hội cho nghiên cứu ngày mai
Không phải mọi tri thức truyền thống đều có thể được nghiên cứu ngay lập tức.
Nguồn lực nghiên cứu luôn có giới hạn.
Nhưng nếu thông tin đã biến mất, cơ hội nghiên cứu cũng biến mất theo.
Vì vậy, bảo tồn có một ý nghĩa quan trọng:
GHI NHẬN HÔM NAY
↓
LƯU GIỮ
↓
ĐỐI CHIẾU
↓
NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI
Một tư liệu được lưu giữ không đảm bảo rằng mọi nội dung của nó sẽ được xác nhận.
Nhưng nó giúp câu hỏi vẫn còn tồn tại để thế hệ sau tiếp tục tìm câu trả lời.
Kết luận
Tri thức truyền khẩu là một phần quan trọng nhưng dễ tổn thương của di sản tri thức.
Không giống sách vở có thể được lưu trong thư viện, tri thức truyền miệng thường phụ thuộc vào:
- Con người.
- Trí nhớ.
- Quan hệ truyền dạy.
- Cộng đồng thực hành.
Khi chuỗi truyền thừa bị đứt đoạn, một phần tri thức có thể biến mất mà không để lại dấu vết.
Vì vậy, bảo tồn tri thức Y học cổ truyền không nên chỉ tập trung vào những cuốn sách đã biết.
Cũng cần quan tâm đến những tri thức đang tồn tại trong:
- Ký ức.
- Kinh nghiệm.
- Thực hành.
- Cộng đồng.
Tuy nhiên, bảo tồn không có nghĩa là mặc nhiên công nhận mọi nội dung là đúng.
Giá trị của bảo tồn nằm ở việc ghi nhận trung thực, giữ nguồn gốc và tạo điều kiện cho việc đối chiếu, nghiên cứu trong tương lai.
Có những tri thức một khi đã mất đi thì không thể tái tạo chỉ bằng công nghệ.
Và đôi khi, bước đầu tiên của bảo tồn đơn giản là:
Lắng nghe trước khi quá muộn.
Lưu ý
Việc ghi nhận tri thức truyền khẩu cần phân biệt rõ giữa thông tin do cá nhân hoặc cộng đồng cung cấp, tư liệu lịch sử và các kết luận đã được nghiên cứu. Bảo tồn một tri thức không đồng nghĩa với việc xác nhận hiệu quả điều trị hoặc khuyến nghị áp dụng trong thực hành y khoa.
Từ khóa
tri thức truyền khẩu, di sản tri thức, bảo tồn Y học cổ truyền, tri thức dân gian, tri thức truyền thống, bảo tồn tri thức YHCT, truyền nghề, di sản y học Việt Nam.