WHO chuẩn hóa thuật ngữ y học truyền thống như thế nào?

WHO đã xây dựng các bộ thuật ngữ chuẩn quốc tế cho nhiều hệ thống y học truyền thống. Tìm hiểu vai trò của chuẩn hóa thuật ngữ đối với nghiên cứu và bảo tồn tri thức.

Một trong những thách thức lớn khi đưa tri thức y học truyền thống vào môi trường nghiên cứu và hợp tác quốc tế là vấn đề thuật ngữ.

Cùng một khái niệm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau, xuất phát từ những ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống tri thức riêng biệt. Khi không có cách mô tả thống nhất, việc trao đổi thông tin, so sánh dữ liệu và xây dựng tài liệu chuyên môn trở nên khó khăn.

Trong lĩnh vực y học truyền thống, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã có những nỗ lực xây dựng các bộ thuật ngữ chuẩn quốc tế cho một số hệ thống y học. Mục tiêu không phải là làm cho các nền y học truyền thống trở nên giống nhau, mà là tạo ra một ngôn ngữ chung giúp các khái niệm có thể được nhận diện và trao đổi nhất quán hơn.

Đây là một hướng phát triển đáng chú ý khi nhìn vào tương lai của việc bảo tồn và hệ thống hóa tri thức y học cổ truyền.

Vì sao y học truyền thống cần chuẩn hóa thuật ngữ?

Trong y học hiện đại, thuật ngữ chuyên môn thường được chuẩn hóa thông qua các hệ thống phân loại, từ điển và tiêu chuẩn quốc tế.

Y học truyền thống phức tạp hơn bởi mỗi hệ thống được hình thành trong một bối cảnh lịch sử và văn hóa riêng.

Ví dụ, một khái niệm có thể đồng thời tồn tại dưới nhiều hình thức:

  • tên gọi trong ngôn ngữ bản địa;
  • chữ viết cổ;
  • phiên âm;
  • cách dịch sang tiếng Anh;
  • thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu hiện đại.

Nếu không có sự thống nhất nhất định, cùng một khái niệm có thể xuất hiện dưới nhiều cách viết khác nhau trong tài liệu, cơ sở dữ liệu và nghiên cứu.

Chuẩn hóa thuật ngữ giúp giải quyết một số vấn đề quan trọng:

  • tạo cách gọi nhất quán cho cùng một khái niệm;
  • hỗ trợ giao tiếp giữa chuyên gia ở các quốc gia;
  • cải thiện khả năng tìm kiếm và trao đổi thông tin;
  • tạo nền tảng cho dữ liệu và hồ sơ y tế;
  • hỗ trợ xây dựng các tiêu chuẩn, hướng dẫn và hệ thống phân loại;
  • tạo điều kiện cho nghiên cứu và so sánh dữ liệu quốc tế.

WHO xem thuật ngữ chuẩn như một công cụ quan trọng để các chuyên gia, nhà quản lý, nhân viên y tế và nhà nghiên cứu có thể sử dụng cùng một khái niệm và cách hiểu trong giao tiếp, dịch vụ y tế, hồ sơ và tài liệu kỹ thuật.

WHO International Standard Terminologies là gì?

Trong những năm gần đây, WHO đã xuất bản các tài liệu mang tên WHO International Standard Terminologies dành cho một số hệ thống y học truyền thống.

Đây là các bộ thuật ngữ được xây dựng nhằm cung cấp những thuật ngữ và cách hiểu thống nhất hơn trong phạm vi từng hệ thống y học.

Điểm quan trọng cần lưu ý là WHO không xây dựng một danh sách thuật ngữ duy nhất áp dụng cho toàn bộ y học truyền thống trên thế giới.

Thay vào đó, các hệ thống y học khác nhau được xem xét dựa trên đặc điểm và nền tảng lý luận riêng.

Đây là một cách tiếp cận hợp lý bởi Ayurveda, Unani, Siddha hay y học cổ truyền Trung Quốc không phải là những hệ thống có thể đơn giản gộp chung thành một hệ thuật ngữ duy nhất.

Thuật ngữ chuẩn quốc tế về y học cổ truyền Trung Quốc

Năm 2022, WHO xuất bản tài liệu:

WHO International Standard Terminologies on Traditional Chinese Medicine

Đây là một trong những bộ tài liệu đáng chú ý nhất về chuẩn hóa thuật ngữ trong lĩnh vực y học truyền thống.

Tài liệu được xây dựng nhằm hỗ trợ việc sử dụng thống nhất các khái niệm trong:

  • giao tiếp chuyên môn;
  • dịch vụ chăm sóc sức khỏe;
  • hồ sơ y tế;
  • tài liệu kỹ thuật;
  • đào tạo và nghiên cứu.

Bộ thuật ngữ bao phủ nhiều nhóm nội dung, từ lý luận nền tảng đến chẩn đoán, điều trị, bệnh chứng, dưỡng sinh và phục hồi. Theo tài liệu của WHO, bộ thuật ngữ này bao gồm hơn 3.400 thuật ngữ.

WHO International Standard Terminologies on Traditional Chinese Medicine

Việc WHO xây dựng tài liệu này cho thấy chuẩn hóa thuật ngữ không chỉ là vấn đề ngôn ngữ.

Đằng sau một thuật ngữ là cả một hệ thống khái niệm và lý luận. Vì vậy, quá trình chuẩn hóa cần cố gắng duy trì tính toàn vẹn của khung lý thuyết mà hệ thống y học đó được xây dựng trên.

Ayurveda, Unani và Siddha

Năm 2023, WHO tiếp tục công bố các bộ thuật ngữ chuẩn quốc tế dành cho một số hệ thống y học truyền thống khác.

Ayurveda

WHO đã xuất bản WHO International Standard Terminologies on Ayurveda.

Tài liệu hướng đến việc hỗ trợ sử dụng nhất quán các thuật ngữ Ayurveda trong giao tiếp, dịch vụ y tế, nghiên cứu, tiêu chuẩn và trao đổi thông tin quốc tế.

WHO International Standard Terminologies on Ayurveda

Unani

Đối với Unani, WHO cũng xây dựng một bộ thuật ngữ chuẩn quốc tế.

WHO nhấn mạnh rằng các thuật ngữ được chấp nhận chung có thể hỗ trợ việc so sánh, đánh giá dữ liệu và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, thông tin và tiêu chuẩn hóa.

WHO International Standard Terminologies on Unani Medicine

Siddha

WHO cũng đã xuất bản bộ thuật ngữ chuẩn dành cho Siddha Medicine.

Tương tự các hệ thống khác, mục tiêu là tạo điều kiện cho việc sử dụng thống nhất các khái niệm trong giao tiếp, hồ sơ, nghiên cứu và hợp tác quốc tế.

WHO International Standard Terminologies on Siddha Medicine

Chuẩn hóa thuật ngữ không có nghĩa là đơn giản hóa tri thức

Một hiểu lầm có thể xảy ra là cho rằng chuẩn hóa đồng nghĩa với việc thay thế các khái niệm truyền thống bằng thuật ngữ hiện đại.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Các hệ thống y học truyền thống thường chứa những khái niệm được hình thành trong một nền tảng triết học và lịch sử riêng. Việc dịch trực tiếp một thuật ngữ sang một ngôn ngữ khác đôi khi có thể làm mất đi một phần ý nghĩa ban đầu.

Ví dụ, một thuật ngữ không chỉ là một từ.

Nó có thể liên kết với:

  • hệ thống lý luận;
  • cách quan sát cơ thể;
  • phương pháp chẩn đoán;
  • nguyên tắc điều trị;
  • bối cảnh lịch sử;
  • và truyền thống thực hành.

Vì vậy, chuẩn hóa thuật ngữ cần cân bằng giữa hai yêu cầu.

Một mặt là khả năng trao đổi và hiểu thống nhất trong môi trường quốc tế. Mặt khác là bảo tồn ý nghĩa và tính đặc thù của hệ thống tri thức ban đầu.

Từ thuật ngữ đến dữ liệu y học

Trong môi trường số, thuật ngữ chuẩn có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi sách giáo khoa hay từ điển.

Một thuật ngữ được xác định rõ ràng có thể trở thành một đơn vị dữ liệu.

Ví dụ, một khái niệm có thể được mô tả thông qua nhiều trường thông tin:

Thành phầnVí dụ
Tên thuật ngữTên khái niệm
Ngôn ngữ gốcTiếng Việt hoặc Hán văn
Phiên âmCách đọc hoặc phiên âm
Tiếng AnhThuật ngữ đối chiếu
Định nghĩaMô tả khái niệm
Nhóm khái niệmLý luận, chẩn đoán, bệnh chứng…
Thuật ngữ liên quanCác khái niệm có liên hệ
Nguồn tham khảoY thư hoặc tài liệu chuyên môn

Khi tri thức được tổ chức theo cấu trúc này, khả năng tra cứu và liên kết thông tin sẽ tốt hơn so với việc chỉ lưu giữ dưới dạng văn bản rời rạc.

Đây cũng là một trong những lý do chuẩn hóa thuật ngữ ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số của y tế.

Liên hệ với ICD-11 và dữ liệu y học truyền thống

Chuẩn hóa thuật ngữ là một bước quan trọng, nhưng chưa phải là điểm kết thúc.

Khi các khái niệm được xác định và mô tả nhất quán, chúng có thể trở thành nền tảng cho các hệ thống phân loại và dữ liệu.

Một ví dụ là chương về Traditional Medicine Conditions trong ICD-11 của WHO.

Module I hiện tập trung vào các tình trạng y học truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại và được sử dụng tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cùng một số nơi khác. WHO nhấn mạnh rằng chương này phục vụ việc thu thập và báo cáo dữ liệu theo cách chuẩn hóa, có khả năng so sánh quốc tế.

Điều quan trọng là việc đưa một nhóm tình trạng vào hệ thống phân loại không đồng nghĩa với việc WHO xác nhận hiệu quả hay tính hợp lệ khoa học của mọi phương pháp điều trị liên quan.

WHO nêu rõ rằng chương Traditional Medicine của ICD-11 không nhằm đánh giá hoặc xác nhận tính hợp lệ khoa học hay hiệu quả của các thực hành y học truyền thống.

Đây là một phân biệt cần thiết để tránh hiểu sai về vai trò của chuẩn hóa và phân loại.

Y học cổ truyền Việt Nam và câu chuyện thuật ngữ

Y học cổ truyền Việt Nam có một hệ thống tri thức phong phú được lưu giữ trong sách cổ, tài liệu chuyên môn, hoạt động đào tạo và thực hành qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, việc tổ chức thuật ngữ trong môi trường hiện đại đặt ra nhiều câu hỏi.

Một khái niệm có thể xuất hiện dưới:

  • tên gọi tiếng Việt;
  • chữ Hán;
  • tên gọi Hán Việt;
  • cách viết khác nhau giữa các tài liệu;
  • cách dịch tiếng Anh khác nhau.

Ngoài ra, cùng một thuật ngữ có thể được giải thích với những mức độ chi tiết khác nhau tùy thuộc vào nguồn tài liệu.

Theo những tài liệu WHO hiện có, WHO đã xuất bản các bộ International Standard Terminologies riêng cho Traditional Chinese Medicine, Ayurveda, Unani và Siddha. Tôi chưa tìm thấy một bộ tương đương mang tên WHO International Standard Terminologies on Vietnamese Traditional Medicine. Vì vậy, không nên tuyên bố rằng y học cổ truyền Việt Nam đã có một bộ thuật ngữ chuẩn quốc tế riêng của WHO.

Điều này không có nghĩa rằng y học cổ truyền Việt Nam thiếu hệ thống thuật ngữ.

Ngược lại, đây có thể được xem là một lĩnh vực cần tiếp tục nghiên cứu và tổ chức tri thức một cách bài bản hơn.

Chuẩn hóa không đồng nghĩa với tạo ra một “chuẩn mới”

Đối với các dự án xây dựng tài nguyên tri thức về y học cổ truyền, có một nguyên tắc cần đặc biệt thận trọng.

Việc thu thập và hệ thống hóa thuật ngữ không đồng nghĩa với quyền tự tạo ra một tiêu chuẩn chuyên môn mới.

Một nền tảng tri thức có thể thực hiện những công việc như:

  • tổng hợp thuật ngữ từ các nguồn đáng tin cậy;
  • ghi nhận cách sử dụng khác nhau;
  • đối chiếu các bản dịch;
  • liên kết với nguồn tài liệu;
  • phân loại khái niệm;
  • chỉ rõ nguồn gốc của định nghĩa.

Cách tiếp cận này khác với việc tự tuyên bố một thuật ngữ là “chuẩn”.

Tính minh bạch về nguồn tham khảo và phạm vi sử dụng là điều đặc biệt quan trọng đối với tri thức y học.

Hướng đi của chuẩn hóa tri thức y học truyền thống

Chiến lược Y học truyền thống toàn cầu của WHO giai đoạn 2025–2034 tiếp tục nhấn mạnh các yếu tố như bằng chứng, an toàn, hệ thống y tế và đổi mới công nghệ. Bên cạnh việc tôn trọng di sản và tri thức địa phương, WHO cũng đặt trọng tâm vào dữ liệu, nghiên cứu và khả năng sử dụng tri thức trong môi trường hiện đại.

Điều này cho thấy một xu hướng đáng chú ý.

Bảo tồn tri thức truyền thống trong thế kỷ XXI không chỉ là số hóa sách cổ.

Tri thức cần được:

  • xác định rõ khái niệm;
  • mô tả nhất quán;
  • liên kết với nguồn;
  • tổ chức thành cấu trúc có thể tra cứu;
  • và khi phù hợp, có khả năng đối chiếu với các hệ thống dữ liệu quốc tế.

Thuật ngữ chính là một trong những điểm khởi đầu của quá trình đó.

Kết luận

Nỗ lực của WHO trong việc xây dựng các bộ thuật ngữ chuẩn quốc tế cho Traditional Chinese Medicine, Ayurveda, Unani và Siddha cho thấy thuật ngữ có vai trò quan trọng trong sự phát triển hiện đại của y học truyền thống.

Một thuật ngữ thống nhất không chỉ giúp giao tiếp dễ dàng hơn. Nó còn tạo nền tảng cho nghiên cứu, đào tạo, hồ sơ, dữ liệu và hợp tác quốc tế.

Đối với y học cổ truyền Việt Nam, câu chuyện này đặt ra một hướng suy nghĩ đáng chú ý: làm thế nào để các khái niệm truyền thống được bảo tồn cùng với nguồn gốc và ý nghĩa của chúng, đồng thời có thể được tổ chức theo cách rõ ràng hơn cho nghiên cứu và trao đổi trong tương lai?

Có lẽ quá trình đó không bắt đầu từ những hệ thống công nghệ phức tạp.

Nó có thể bắt đầu từ một công việc cơ bản hơn: xác định, mô tả và hiểu đúng từng thuật ngữ.


Nguồn tham khảo

  1. World Health Organization. WHO International Standard Terminologies on Traditional Chinese Medicine, 2022.
  2. World Health Organization. WHO International Standard Terminologies on Ayurveda, 2023.
  3. World Health Organization. WHO International Standard Terminologies on Unani Medicine, 2023.
  4. World Health Organization. WHO International Standard Terminologies on Siddha Medicine, 2023.
  5. World Health Organization. Traditional Medicine Conditions in ICD-11.
  6. World Health Organization. Global Traditional Medicine Strategy 2025–2034.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *