WHO định nghĩa y học truyền thống như thế nào?

Y học truyền thống không chỉ là một phần của lịch sử y học mà vẫn đang hiện diện trong đời sống chăm sóc sức khỏe của nhiều cộng đồng trên thế giới. Cùng với sự phát triển của y học hiện đại, các hệ thống y học truyền thống ngày càng được quan tâm dưới góc độ nghiên cứu, quản lý và tích hợp vào hệ thống y tế.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng khái niệm Traditional Medicine để mô tả các hệ thống tri thức và thực hành chăm sóc sức khỏe được hình thành trong những bối cảnh lịch sử và văn hóa khác nhau.

Theo cách tiếp cận hiện nay của WHO, việc hiểu rõ khái niệm này cũng giúp đặt y học cổ truyền Việt Nam trong một bối cảnh rộng hơn của y học truyền thống trên thế giới.

Y học truyền thống theo định nghĩa của WHO

WHO định nghĩa y học truyền thống là các hệ thống chăm sóc sức khỏe và nâng cao sức khỏe, có thể đã được hệ thống hóa hoặc chưa được hệ thống hóa, bao gồm các thực hành, kỹ năng, tri thức và triết lý bắt nguồn từ những bối cảnh lịch sử và văn hóa khác nhau.

Các hệ thống này có nguồn gốc từ trước y học sinh học hiện đại (biomedicine), được phát triển từ kinh nghiệm và tiếp tục biến đổi để phù hợp với bối cảnh sử dụng hiện nay.

Một đặc điểm quan trọng trong cách tiếp cận của WHO là y học truyền thống thường nhấn mạnh đến các phương pháp có nguồn gốc tự nhiên và quan điểm toàn diện, hướng đến sự cân bằng giữa cơ thể, tinh thần và môi trường.

Điều này cho thấy y học truyền thống không nên được hiểu đơn giản là tập hợp các bài thuốc cổ hoặc phương pháp chữa bệnh dân gian. Đây có thể là những hệ thống tri thức phức hợp, được hình thành và phát triển trong những điều kiện văn hóa, lịch sử và địa lý riêng biệt.

Y học truyền thống không chỉ có một hình thức

Trên thế giới tồn tại nhiều hệ thống y học truyền thống khác nhau. Mỗi hệ thống có lịch sử, nền tảng triết học và phương pháp thực hành riêng.

Một số hệ thống thường được biết đến gồm:

  • Y học cổ truyền Trung Quốc (Traditional Chinese Medicine – TCM)
  • Ayurveda của Ấn Độ
  • Unani
  • Siddha
  • Các hệ thống y học truyền thống của cộng đồng bản địa tại nhiều khu vực trên thế giới
  • Y học cổ truyền Việt Nam

Việc sử dụng chung thuật ngữ “Traditional Medicine” không có nghĩa rằng tất cả các hệ thống này giống nhau.

Ngược lại, mỗi nền y học truyền thống cần được xem xét trong bối cảnh tri thức, lịch sử và văn hóa của chính mình.

Đây cũng là một điểm quan trọng khi nghiên cứu y học cổ truyền Việt Nam: có thể đối chiếu với các hệ thống quốc tế, nhưng không nên đơn giản đồng nhất hoàn toàn y học cổ truyền Việt Nam với bất kỳ hệ thống y học truyền thống nào khác.

Phân biệt y học truyền thống, y học bổ sung và y học tích hợp

Trong các tài liệu gần đây, WHO sử dụng khung khái niệm rộng hơn là Traditional, Complementary and Integrative Medicine (TCIM).

Ba khái niệm này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Y học truyền thống

Y học truyền thống là những hệ thống tri thức và thực hành chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc từ các truyền thống văn hóa và lịch sử cụ thể.

Đây là khái niệm phù hợp để xem xét các hệ thống như y học cổ truyền Trung Quốc, Ayurveda hoặc y học cổ truyền Việt Nam.

Y học bổ sung

Y học bổ sung (Complementary Medicine) đề cập đến những phương pháp chăm sóc sức khỏe được sử dụng bên cạnh hệ thống y học chính thống tại một quốc gia.

Một phương pháp có thể được xem là y học truyền thống ở quốc gia này nhưng lại được xem là y học bổ sung khi được sử dụng tại một quốc gia khác.

Vì vậy, cách phân loại còn phụ thuộc vào bối cảnh của từng hệ thống y tế.

Y học tích hợp

Y học tích hợp (Integrative Medicine) là cách tiếp cận kết hợp kiến thức và thực hành từ y học sinh học với y học truyền thống và/hoặc y học bổ sung trên cơ sở liên ngành và dựa trên bằng chứng.

Khái niệm này phản ánh xu hướng ngày càng được quan tâm trong hệ thống y tế hiện đại: không chỉ đặt các phương pháp y học trong thế đối lập, mà xem xét khả năng phối hợp phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.

WHO nhìn nhận vai trò của y học truyền thống hiện nay

Quan điểm hiện nay của WHO không đơn thuần là bảo tồn y học truyền thống như một di sản lịch sử.

Một hướng quan trọng hơn là nghiên cứu cách các hệ thống tri thức truyền thống có thể đóng góp vào sức khỏe cộng đồng trong điều kiện hiện đại, đồng thời bảo đảm các yêu cầu về bằng chứng, an toàn, chất lượng và hiệu quả.

Năm 2025, Đại hội đồng Y tế Thế giới đã thông qua WHO Global Traditional Medicine Strategy 2025–2034. Chiến lược này hướng tới việc thúc đẩy y học truyền thống, y học bổ sung và y học tích hợp theo cách tiếp cận dựa trên bằng chứng, tôn trọng đa dạng văn hóa và phù hợp với sự phát triển bền vững.

Các định hướng lớn bao gồm:

  • tăng cường cơ sở bằng chứng và nghiên cứu;
  • bảo đảm an toàn, chất lượng và quản lý phù hợp;
  • xem xét việc tích hợp vào hệ thống y tế khi phù hợp;
  • thúc đẩy hợp tác giữa y tế, khoa học, công nghệ, văn hóa và các lĩnh vực liên quan.

Điều này cho thấy y học truyền thống đang được đặt trong một bối cảnh mới, nơi giá trị của tri thức truyền thống cần được xem xét song song với yêu cầu của khoa học và hệ thống y tế hiện đại.

Y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh y học truyền thống thế giới

Y học cổ truyền Việt Nam được hình thành và phát triển trong một bối cảnh lịch sử riêng, gắn với tri thức bản địa, hệ thống danh y, y thư và kinh nghiệm sử dụng dược liệu.

Khi đặt trong khung khái niệm của WHO, y học cổ truyền Việt Nam có thể được nhìn nhận như một bộ phận của bức tranh đa dạng về y học truyền thống trên thế giới.

Tuy nhiên, hội nhập quốc tế không đồng nghĩa với việc làm mất đi đặc điểm riêng của từng hệ thống tri thức.

Một trong những thách thức quan trọng là làm thế nào để:

  • bảo tồn tri thức truyền thống;
  • ghi nhận nguồn gốc và bối cảnh văn hóa;
  • chuẩn hóa cách mô tả các khái niệm;
  • tăng cường nghiên cứu khoa học;
  • và tạo điều kiện để tri thức truyền thống có thể được trao đổi trong môi trường quốc tế.

Đây cũng là lý do vấn đề thuật ngữ có vai trò đặc biệt quan trọng.

Một khái niệm trong y học cổ truyền có thể có tên gọi bằng tiếng Việt, Hán văn hoặc cách diễn giải bằng tiếng Anh. Việc đối chiếu và sử dụng thuật ngữ một cách nhất quán là nền tảng cần thiết cho nghiên cứu, đào tạo và trao đổi tri thức.

Từ bảo tồn tri thức đến chuẩn hóa thuật ngữ

Trong thời đại số, bảo tồn y học truyền thống không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ sách cổ hoặc tư liệu lịch sử.

Tri thức cần có khả năng được:

  • mô tả;
  • phân loại;
  • tra cứu;
  • đối chiếu;
  • liên kết với nguồn tham khảo;
  • và truyền đạt một cách nhất quán.

Vì vậy, việc xây dựng các hệ thống thuật ngữ và tài nguyên tri thức có thể trở thành một phần quan trọng trong quá trình bảo tồn và phát triển y học cổ truyền.

Các tổ chức quốc tế như WHO cũng đã có những hoạt động liên quan đến chuẩn hóa thuật ngữ, dữ liệu và chỉ số trong lĩnh vực y học truyền thống. Đây là một hướng phát triển đáng chú ý đối với những quốc gia có nền y học truyền thống lâu đời.

Kết luận

Theo cách tiếp cận hiện nay của WHO, y học truyền thống là một lĩnh vực rộng, bao gồm các hệ thống tri thức và thực hành chăm sóc sức khỏe được hình thành trong những bối cảnh văn hóa và lịch sử khác nhau.

Trong bối cảnh hiện đại, câu chuyện không chỉ là bảo tồn những tri thức đã có, mà còn là nghiên cứu, đánh giá, chuẩn hóa và tìm kiếm những phương thức phù hợp để các giá trị truyền thống có thể tiếp tục đóng góp cho sức khỏe và đời sống.

Đối với y học cổ truyền Việt Nam, việc nhìn nhận trong bối cảnh quốc tế có thể mở ra một câu hỏi quan trọng: làm thế nào để vừa bảo tồn bản sắc tri thức riêng, vừa xây dựng một ngôn ngữ chung giúp tri thức này có thể được nghiên cứu, đối chiếu và trao đổi rộng rãi hơn?


Nguồn tham khảo

  1. World Health Organization. Traditional, Complementary and Integrative Medicine.
  2. World Health Organization. Traditional medicine: Questions and answers.
  3. World Health Organization. Global Traditional Medicine Strategy 2025–2034.

Các nguồn chính thức của WHO xác nhận định nghĩa và định hướng này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *